Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
KSC Lokeren
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:2 | 0 | 12 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 8 |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:2 | 0 | 13 |
| Gần đây | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:2 | 0 | |
| Tất cả | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 15 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 10 |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 15 |
| 6 trận gần đây | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 |
RWDM Brussels
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 0 | 1 | 0 | 3:3 | 1 | 9 | |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 3:3 | 1 | 6 | |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 11 | |
| Gần đây | 1 | 0 | 1 | 0 | 3:3 | 1 | ||
| Tất cả | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 4 | 100% |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 3 | 100% |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 13 | 0% |
| 6 trận gần đây | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 100% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Bỉ
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Hạng 2 Bỉ
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Giao hữu
30
41
30
41
Giao hữu
30
41
30
41
Giao hữu
21
32
21
32
Giao hữu
21
32
21
32
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
01
12
01
12
Giao hữu
01
12
01
12
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
Giao hữu
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
Giao hữu
02
03
02
03
B
B
3.5
1.5
X
T
Giao hữu
02
03
02
03
B
B
3.5
1.5
X
T
Giao hữu
11
12
11
12
Giao hữu
11
12
11
12
Hạng 2 Bỉ
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1
X
T
Hạng 2 Bỉ
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1
X
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Bỉ
10
32
10
32
H
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Bỉ
10
32
10
32
H
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Bỉ
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
Hạng 2 Bỉ
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
Hạng 2 Bỉ
10
10
10
10
H
B
2.5
1
X
H
Hạng 2 Bỉ
10
10
10
10
H
B
2.5
1
X
H
Hạng 2 Bỉ
11
14
11
14
B
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Bỉ
11
14
11
14
B
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Bỉ
10
33
10
33
B
T
2.5/3
1
T
H
Giao hữu
10
40
10
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
24
00
24
Hạng 2 Bỉ
10
32
10
32
H
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Bỉ
10
32
10
32
H
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Bỉ
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
Hạng 2 Bỉ
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
Hạng 2 Bỉ
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1
T
H
Hạng 2 Bỉ
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Bỉ
00
11
00
11
B
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Bỉ
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Bỉ
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
Hạng 2 Bỉ
10
10
10
10
H
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Bỉ
10
10
10
10
H
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Bỉ
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Hạng 2 Bỉ
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
Hạng 2 Bỉ
10
10
10
10
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Bỉ
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Bỉ
10
10
10
10
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu

