Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
KTP Kotka
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 3 | 5 | 14 | 24:55 | 14 | 12 |
| Chủ | 11 | 1 | 5 | 5 | 11:23 | 8 | 12 |
| Khách | 11 | 2 | 0 | 9 | 13:32 | 6 | 12 |
| Gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 6:17 | 3 | |
| Tất cả | 22 | 4 | 9 | 9 | 13:21 | 21 | 11 |
| Chủ | 11 | 1 | 5 | 5 | 6:10 | 8 | 12 |
| Khách | 11 | 3 | 4 | 4 | 7:11 | 13 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 4:7 | 5 |
IFK Mariehamn
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 5 | 6 | 11 | 25:48 | 21 | 9 | |
| Chủ | 11 | 3 | 2 | 6 | 14:24 | 11 | 8 | |
| Khách | 11 | 2 | 4 | 5 | 11:24 | 10 | 9 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 9:17 | 4 | ||
| Tất cả | 22 | 5 | 7 | 10 | 7:17 | 22 | 9 | 23% |
| Chủ | 11 | 3 | 3 | 5 | 4:6 | 12 | 8 | 27% |
| Khách | 11 | 2 | 4 | 5 | 3:11 | 10 | 11 | 18% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 1:5 | 4 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Phần Lan
00
02
00
02
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
12
12
12
12
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Phần Lan
20
21
20
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Phần Lan
12
14
12
14
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
12
32
12
32
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
00
30
00
30
B
H
2.5/3
1
T
X
VĐQG Phần Lan
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
20
30
20
30
B
B
3.5
1.5
X
T
VĐQG Phần Lan
11
23
11
23
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
22
22
22
22
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
01
32
01
32
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Phần Lan
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
10
21
10
21
T
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
21
32
21
32
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Phần Lan
20
50
20
50
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
01
21
01
21
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Phần Lan
01
22
01
22
B
B
2.5
1
T
H
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
3.5
1.5
X
T
VĐQG Phần Lan
00
00
00
00
H
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
11
41
11
41
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Phần Lan
00
30
00
30
B
H
2.5/3
1
T
X
VĐQG Phần Lan
01
22
01
22
B
B
2.5
1
T
H
Liên đoàn Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
Giao hữu
20
30
20
30
VĐQG Phần Lan
02
02
02
02
B
B
2.5/3
1
X
T
VĐQG Phần Lan
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Phần Lan
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
Liên đoàn Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Phần Lan
40
51
40
51
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
32
42
32
42
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
01
13
01
13
B
B
2.5
1
T
H
Giao hữu
11
11
11
11
VĐQG Phần Lan
00
01
00
01
T
2/2.5
X
VĐQG Phần Lan
00
02
00
02
B
2/2.5
X
VĐQG Phần Lan
21
21
21
21
B
2/2.5
T
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
B
3.5/4
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Phần Lan
11
23
11
23
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
11
21
11
21
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Phần Lan
10
11
10
11
H
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
00
21
00
21
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
31
82
31
82
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
00
30
00
30
T
H
2.5/3
1
T
X
VĐQG Phần Lan
02
25
02
25
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
00
01
00
01
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
10
11
10
11
H
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Phần Lan
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
30
41
30
41
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
01
15
01
15
B
B
2.5
1
T
H
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
43
11
43
B
H
3
1/1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
01
22
01
22
T
T
2.5
1
T
H
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
22
20
22
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
01
04
01
04
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Phần Lan
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Peiman Simani |
| Điều khiển KTP Kotka | 1T 2H 3B |
| Điều khiển IFK Mariehamn | 5T 1H 3B |
| 10 trận gần đây | 22.22% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.4 |

