Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
KTP Kotka
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 0 | 1 | 1 | 2:3 | 1 | 9 |
| Chủ | 2 | 0 | 1 | 1 | 2:3 | 1 | 7 |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 9 |
| Gần đây | 2 | 0 | 1 | 1 | 2:3 | 1 | |
| Tất cả | 2 | 0 | 2 | 0 | 1:1 | 2 | 9 |
| Chủ | 2 | 0 | 2 | 0 | 1:1 | 2 | 5 |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 11 |
| 6 trận gần đây | 2 | 0 | 2 | 0 | 1:1 | 2 |
Ilves Tampere
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 2 | 0 | 0 | 5:3 | 6 | 1 | |
| Chủ | 2 | 2 | 0 | 0 | 5:3 | 6 | 1 | |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 8 | |
| Gần đây | 2 | 2 | 0 | 0 | 5:3 | 6 | ||
| Tất cả | 2 | 1 | 0 | 1 | 3:2 | 3 | 4 | 50% |
| Chủ | 2 | 1 | 0 | 1 | 3:2 | 3 | 2 | 50% |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 10 | 0% |
| 6 trận gần đây | 2 | 1 | 0 | 1 | 3:2 | 3 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
13
15
13
15
VĐQG Phần Lan
11
22
11
22
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Phần Lan
00
01
00
01
B
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
20
00
20
Giao hữu
20
41
20
41
Liên đoàn Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
Liên đoàn Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
04
00
04
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Liên đoàn Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
H
B
3
1/1.5
H
X
Liên đoàn Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
Liên đoàn Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
B
2.5/3
1
T
H
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
3/3.5
X
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
05
02
05
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
30
72
30
72
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
25
02
25
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
B
3.5/4
1.5
X
T
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
22
32
22
32
B
B
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
33
11
33
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
T
3
X
VĐQG Phần Lan
01
03
01
03
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Phần Lan
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Phần Lan
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Phần Lan
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Phần Lan
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
Giao hữu
20
32
20
32
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
B
B
2.5/3
1
X
T
VĐQG Phần Lan
00
12
00
12
B
2.5
T
VĐQG Phần Lan
10
20
10
20
B
2/2.5
X
VĐQG Phần Lan
00
00
00
00
T
2/2.5
X
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
2.5/3
X
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
2.5/3
X
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
21
33
21
33
T
2.5
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Phần Lan
20
21
20
21
B
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Phần Lan
12
32
12
32
T
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
40
00
40
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Giao hữu
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
30
30
30
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Liên đoàn Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
B
B
2.5
1
T
T
Liên đoàn Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
40
00
40
T
B
3.5
1.5
T
X
Liên đoàn Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
02
00
02
T
3
X
Liên đoàn Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
T
2.5/3
1
T
T
Liên đoàn Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Liên đoàn Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
34
01
34
T
T
2.5
1
T
H
Giao hữu
11
22
11
22
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Phần Lan
10
40
10
40
T
3.5
T
VĐQG Phần Lan
00
02
00
02
T
B
3
0/0.5
X
X
VĐQG Phần Lan
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Phần Lan
01
32
01
32
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Phần Lan
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
40
50
40
50
T
T
3.5
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu

