Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
KTP Kotka
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 2 | 4 | 9 | 16:36 | 10 | 12 |
| Chủ | 8 | 1 | 4 | 3 | 8:15 | 7 | 10 |
| Khách | 7 | 1 | 0 | 6 | 8:21 | 3 | 12 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 7:14 | 4 | |
| Tất cả | 15 | 3 | 6 | 6 | 7:12 | 15 | 9 |
| Chủ | 8 | 1 | 4 | 3 | 3:5 | 7 | 10 |
| Khách | 7 | 2 | 2 | 3 | 4:7 | 8 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 4:4 | 10 |
Inter Turku
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 9 | 6 | 0 | 30:10 | 33 | 1 | |
| Chủ | 8 | 4 | 4 | 0 | 17:5 | 16 | 3 | |
| Khách | 7 | 5 | 2 | 0 | 13:5 | 17 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 12:4 | 12 | ||
| Tất cả | 15 | 8 | 4 | 3 | 14:6 | 28 | 2 | 53% |
| Chủ | 8 | 4 | 3 | 1 | 8:2 | 15 | 4 | 50% |
| Khách | 7 | 4 | 1 | 2 | 6:4 | 13 | 2 | 57% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 8:2 | 13 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Phần Lan
01
32
01
32
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Phần Lan
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
10
21
10
21
T
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
21
32
21
32
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Phần Lan
20
50
20
50
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
01
21
01
21
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Phần Lan
01
22
01
22
B
B
2.5
1
T
H
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
3.5
1.5
X
T
VĐQG Phần Lan
00
00
00
00
H
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
11
41
11
41
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
01
13
01
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Phần Lan
11
23
11
23
T
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Phần Lan
01
05
01
05
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
13
15
13
15
VĐQG Phần Lan
11
22
11
22
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Phần Lan
00
01
00
01
B
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
20
00
20
Chưa có dữ liệu
VĐQG Phần Lan
20
50
20
50
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Liên đoàn Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
H
B
3
1/1.5
H
X
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
12
15
12
15
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
13
14
13
14
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Phần Lan
10
21
10
21
H
B
2.5/3
1
T
H
Liên đoàn Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Phần Lan
01
13
01
13
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Phần Lan
00
21
00
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Phần Lan
21
41
21
41
T
2/2.5
T
VĐQG Phần Lan
20
30
20
30
B
2.5
T
VĐQG Phần Lan
41
41
41
41
B
2.5/3
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Phần Lan
30
31
30
31
H
T
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Phần Lan
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
21
22
21
22
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Phần Lan
20
50
20
50
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Phần Lan
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
11
31
11
31
T
H
3
1/1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
10
22
10
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Phần Lan
12
14
12
14
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
03
04
03
04
VĐQG Phần Lan
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Phần Lan
00
11
00
11
T
H
2.5
1
X
X
Liên đoàn Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
44
10
44
T
B
2.5
1
T
H
Giao hữu
12
42
12
42
Giao hữu
11
42
11
42
T
H
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu

