Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
KTP Kotka
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 9 | 2 | 2 | 21:13 | 29 | 1 |
| Chủ | 6 | 4 | 1 | 1 | 12:7 | 13 | 2 |
| Khách | 7 | 5 | 1 | 1 | 9:6 | 16 | 2 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 13:7 | 13 | |
| Tất cả | 13 | 4 | 7 | 2 | 9:7 | 19 | 4 |
| Chủ | 6 | 2 | 3 | 1 | 5:4 | 9 | 6 |
| Khách | 7 | 2 | 4 | 1 | 4:3 | 10 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 7:5 | 11 |
JaPS
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 6 | 1 | 6 | 12:19 | 19 | 5 | |
| Chủ | 7 | 4 | 0 | 3 | 6:8 | 12 | 3 | |
| Khách | 6 | 2 | 1 | 3 | 6:11 | 7 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 5:13 | 6 | ||
| Tất cả | 13 | 4 | 6 | 3 | 7:5 | 18 | 6 | 31% |
| Chủ | 7 | 3 | 3 | 1 | 4:1 | 12 | 2 | 43% |
| Khách | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:4 | 6 | 8 | 17% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:4 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
22
33
22
33
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
21
51
21
51
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1
X
H
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
H
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
H
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
21
52
21
52
B
3
T
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
2.5
X
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
03
13
03
13
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
10
11
10
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
12
14
12
14
Finland Ykkonen Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Finland Ykkonen Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
Finland Ykkonen Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
Finland Ykkonen Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
3
1/1.5
H
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1
X
X
Finland Ykkonen Cup
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
Giao hữu
00
20
00
20
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
B
3.5/4
1.5
X
T
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Finland Ykkonen Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
3
X
Giao hữu
01
22
01
22
B
T
4
1.5/2
H
X
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
60
20
60
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
B
2.5/3
1
T
T
Finland Ykkonen Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
2.5/3
T
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
3
X
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
03
25
03
25
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
3/3.5
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
B
H
2.5
1
T
T
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
05
01
05
B
B
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
B
2.5
1
X
X
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
T
2.5/3
1
X
X
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
2.5
X
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
14
19
14
19
T
T
4/4.5
1.5/2
T
T
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
50
10
50
B
2.5/3
T
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
10
10
10
B
T
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
00
02
00
02
B
B
4
1.5/2
X
X
Giao hữu
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng 2 Phần Lan
8 Ngày
Hạng 2 Phần Lan
15 Ngày
Hạng 2 Phần Lan
21 Ngày
Hạng 2 Phần Lan
8 Ngày
Hạng 2 Phần Lan
15 Ngày
Hạng 2 Phần Lan
20 Ngày

