Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
Cúp FA Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
02
14
02
14
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
3
X
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
T
2.5/3
T
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
3
X
Cúp FA Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
30
71
30
71
T
T
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
3.5
1.5
X
X
Cúp FA Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
11
21
11
21
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
B
4
1.5
X
T
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
3
X
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Cúp FA Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
02
14
02
14
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp FA Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
11
41
11
41
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Quốc gia Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
B
3
1/1.5
X
X
Cúp Quốc gia Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Cúp FA Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
02
14
02
14
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
30
41
30
41
T
3
T
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
3/3.5
X
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
40
40
40
40
T
3/3.5
T
Cúp FA Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
3.5
1.5
X
T
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
40
52
40
52
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
02
05
02
05
T
T
3
1/1.5
T
T
Cúp FA Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
T
H
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
11
41
11
41
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
02
22
02
22
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
13
15
13
15
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
Chưa có dữ liệu

