Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Kudrivka
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 4 | 2 | 8 | 17:27 | 14 | 12 |
| Chủ | 7 | 4 | 2 | 1 | 13:9 | 14 | 2 |
| Khách | 7 | 0 | 0 | 7 | 4:18 | 0 | 16 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 5:13 | 4 | |
| Tất cả | 14 | 6 | 1 | 7 | 9:10 | 19 | 8 |
| Chủ | 7 | 6 | 0 | 1 | 9:2 | 18 | 1 |
| Khách | 7 | 0 | 1 | 6 | 0:8 | 1 | 16 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 3:5 | 9 |
Dynamo Kyiv
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 5 | 5 | 4 | 30:20 | 20 | 8 | |
| Chủ | 6 | 2 | 2 | 2 | 12:7 | 8 | 9 | |
| Khách | 8 | 3 | 3 | 2 | 18:13 | 12 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 8:9 | 4 | ||
| Tất cả | 14 | 7 | 2 | 5 | 15:11 | 23 | 6 | 50% |
| Chủ | 6 | 3 | 1 | 2 | 8:4 | 10 | 8 | 50% |
| Khách | 8 | 4 | 1 | 3 | 7:7 | 13 | 5 | 50% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 3:5 | 4 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Ukraine
10
10
10
10
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ukraine
20
42
20
42
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ukraine
10
13
10
13
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ukraine
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ukraine
20
40
20
40
B
B
3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Ukraine
10
11
10
11
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ukraine
10
31
10
31
B
2.5
T
VĐQG Ukraine
01
21
01
21
T
2/2.5
T
VĐQG Ukraine
00
20
00
20
B
2/2.5
X
VĐQG Ukraine
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
10
31
10
31
VĐQG Ukraine
20
22
20
22
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Ukraine
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ukraine
20
31
20
31
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ukraine
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ukraine
21
31
21
31
T
T
2
0.5/1
T
T
Giao hữu
11
21
11
21
Giao hữu
10
11
10
11
H
2.5
X
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
00
10
00
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ukraine
01
12
01
12
B
B
3.5/4
1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ukraine
20
21
20
21
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ukraine
01
01
01
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
60
10
60
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ukraine
10
31
10
31
B
B
3
1/1.5
T
X
Cúp Ukraine
00
21
00
21
T
H
2.5
1
T
X
VĐQG Ukraine
30
40
30
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ukraine
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ukraine
10
11
10
11
B
3.5
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ukraine
21
33
21
33
B
2.5
T
VĐQG Ukraine
11
22
11
22
B
2.5/3
T
Cúp Ukraine
01
12
01
12
H
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ukraine
12
22
12
22
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Ukraine
31
41
31
41
T
T
2/2.5
1
T
T
Europa League
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Europa League
11
31
11
31
B
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ukraine
12
14
12
14
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Oleksandr Omelchenko |
| Điều khiển Kudrivka | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Dynamo Kyiv | 6T 0H 1B |
| 10 trận gần đây | 66.67% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4 |

