Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Kudrivka
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 2 | 0 | 1 | 7:4 | 6 | 7 |
| Chủ | 2 | 2 | 0 | 0 | 6:2 | 6 | 1 |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:2 | 0 | 12 |
| Gần đây | 3 | 2 | 0 | 1 | 7:4 | 6 | |
| Tất cả | 3 | 2 | 0 | 1 | 4:2 | 6 | 6 |
| Chủ | 2 | 2 | 0 | 0 | 4:1 | 6 | 1 |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 16 |
| 6 trận gần đây | 3 | 2 | 0 | 1 | 4:2 | 6 |
FC Karpaty Lviv
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 0 | 2 | 1 | 4:6 | 2 | 13 | |
| Chủ | 2 | 0 | 1 | 1 | 3:5 | 1 | 10 | |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 10 | |
| Gần đây | 3 | 0 | 2 | 1 | 4:6 | 2 | ||
| Tất cả | 3 | 0 | 0 | 3 | 1:5 | 0 | 16 | 0% |
| Chủ | 2 | 0 | 0 | 2 | 1:4 | 0 | 16 | 0% |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 14 | 0% |
| 6 trận gần đây | 3 | 0 | 0 | 3 | 1:5 | 0 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Ukraine
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ukraine
20
31
20
31
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ukraine
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ukraine
21
31
21
31
T
T
2
0.5/1
T
T
Giao hữu
11
21
11
21
Giao hữu
10
11
10
11
H
2.5
X
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
00
10
00
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
11
31
11
31
Giao hữu
20
21
20
21
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
B
2
0.5/1
T
T
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2
0.5/1
H
T
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2
0.5/1
H
T
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2
0.5/1
H
T
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
H
2
0.5/1
H
T
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Cúp Ukraine
02
08
02
08
T
T
4
1.5/2
T
T
VĐQG Ukraine
10
11
10
11
H
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Ukraine
12
33
12
33
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ukraine
02
02
02
02
B
B
2
0.5/1
H
T
Giao hữu
00
12
00
12
B
T
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
21
11
21
B
B
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
21
33
21
33
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
12
23
12
23
Giao hữu
00
10
00
10
VĐQG Ukraine
11
13
11
13
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ukraine
01
21
01
21
B
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ukraine
01
21
01
21
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ukraine
11
23
11
23
T
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ukraine
11
22
11
22
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ukraine
20
31
20
31
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ukraine
01
12
01
12
H
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ukraine
00
11
00
11
T
H
2
0.5/1
H
X
VĐQG Ukraine
20
40
20
40
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Viktor Kopiievskyi |
| Điều khiển Kudrivka | 0T 0H 0B |
| Điều khiển FC Karpaty Lviv | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 33.33% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4 |

