Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Kudrivka
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 3 | 2 | 5 | 13:19 | 11 | 11 |
| Chủ | 5 | 3 | 2 | 0 | 11:6 | 11 | 1 |
| Khách | 5 | 0 | 0 | 5 | 2:13 | 0 | 16 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 5:11 | 7 | |
| Tất cả | 10 | 4 | 1 | 5 | 7:7 | 13 | 8 |
| Chủ | 5 | 4 | 0 | 1 | 7:2 | 12 | 1 |
| Khách | 5 | 0 | 1 | 4 | 0:5 | 1 | 16 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 2:4 | 7 |
Obolon Kiev
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 3 | 4 | 3 | 9:13 | 13 | 9 | |
| Chủ | 5 | 1 | 2 | 2 | 4:9 | 5 | 12 | |
| Khách | 5 | 2 | 2 | 1 | 5:4 | 8 | 9 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 3:9 | 5 | ||
| Tất cả | 10 | 2 | 5 | 3 | 4:6 | 11 | 9 | 20% |
| Chủ | 5 | 0 | 2 | 3 | 2:6 | 2 | 14 | 0% |
| Khách | 5 | 2 | 3 | 0 | 2:0 | 9 | 6 | 40% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:5 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Ukraine
20
40
20
40
B
B
3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Ukraine
10
11
10
11
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ukraine
10
31
10
31
B
2.5
T
VĐQG Ukraine
01
21
01
21
T
2/2.5
T
VĐQG Ukraine
00
20
00
20
B
2/2.5
X
VĐQG Ukraine
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
10
31
10
31
VĐQG Ukraine
20
22
20
22
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Ukraine
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ukraine
20
31
20
31
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ukraine
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ukraine
21
31
21
31
T
T
2
0.5/1
T
T
Giao hữu
11
21
11
21
Giao hữu
10
11
10
11
H
2.5
X
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
00
10
00
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
11
31
11
31
Giao hữu
20
21
20
21
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
10
20
10
20
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ukraine
02
04
02
04
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ukraine
01
12
01
12
T
T
2/2.5
1
T
H
Giao hữu
00
11
00
11
VĐQG Ukraine
11
11
11
11
H
1.5
T
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
T
2/2.5
X
VĐQG Ukraine
01
02
01
02
B
2/2.5
X
VĐQG Ukraine
12
22
12
22
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
23
00
23
VĐQG Ukraine
00
21
00
21
B
T
2
0.5/1
T
X
Cúp Ukraine
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ukraine
01
12
01
12
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ukraine
00
10
00
10
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Giao hữu
11
11
11
11
Giao hữu
11
11
11
11
Giao hữu
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
00
20
00
20
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
40
51
40
51
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
20
10
20
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Volodymyr Novokhatny |
| Điều khiển Kudrivka | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Obolon Kiev | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2.9 |

