Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Kudrivka
[UKR D2B-1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 9 | 4 | 3 | 22:12 | 31 | 1 |
| Chủ | 8 | 3 | 3 | 2 | 7:5 | 12 | 3 |
| Khách | 8 | 6 | 1 | 1 | 15:7 | 19 | 1 |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 11:4 | 15 | |
| Tất cả | 16 | 6 | 6 | 4 | 12:8 | 24 | 4 |
| Chủ | 8 | 0 | 5 | 3 | 1:4 | 5 | 8 |
| Khách | 8 | 6 | 1 | 1 | 11:4 | 19 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 7:3 | 13 |
PFC Oleksandria
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 20 | 7 | 3 | 46:22 | 67 | 2 | |
| Chủ | 15 | 12 | 3 | 0 | 30:9 | 39 | 1 | |
| Khách | 15 | 8 | 4 | 3 | 16:13 | 28 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 10:5 | 13 | ||
| Tất cả | 30 | 15 | 13 | 2 | 27:8 | 58 | 2 | 50% |
| Chủ | 15 | 7 | 8 | 0 | 15:4 | 29 | 2 | 47% |
| Khách | 15 | 8 | 5 | 2 | 12:4 | 29 | 2 | 53% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 9:1 | 14 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
11
21
11
21
Giao hữu
10
11
10
11
H
2.5
X
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
00
10
00
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
11
31
11
31
Giao hữu
20
21
20
21
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
B
2
0.5/1
T
T
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2
0.5/1
H
T
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2
0.5/1
H
T
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2
0.5/1
H
T
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
H
2
0.5/1
H
T
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Giao hữu
11
13
11
13
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
00
01
00
01
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
B
B
2.5
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
11
12
11
12
B
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
11
12
11
12
B
B
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
20
41
20
41
Giao hữu
00
51
00
51
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Ukraine
30
31
30
31
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ukraine
01
21
01
21
B
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ukraine
11
12
11
12
T
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ukraine
01
01
01
01
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ukraine
03
13
03
13
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ukraine
01
11
01
11
B
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Ukraine
00
10
00
10
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Cúp Ukraine
00
00
00
00
VĐQG Ukraine
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
Giao hữu
12
32
12
32
Giao hữu
10
10
10
10
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Yevhen Tsybulko |
| Điều khiển Kudrivka | 0T 0H 0B |
| Điều khiển PFC Oleksandria | 0T 1H 0B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.6 |

