Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Kudrivka
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 5 | 6 | 9 | 24:33 | 21 | 11 |
| Chủ | 10 | 4 | 4 | 2 | 16:13 | 16 | 7 |
| Khách | 10 | 1 | 2 | 7 | 8:20 | 5 | 14 |
| Gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 7:6 | 7 | |
| Tất cả | 20 | 6 | 3 | 11 | 9:16 | 21 | 10 |
| Chủ | 10 | 6 | 1 | 3 | 9:6 | 19 | 5 |
| Khách | 10 | 0 | 2 | 8 | 0:10 | 2 | 16 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 0:6 | 2 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 12 | 3 | 5 | 34:14 | 39 | 3 | |
| Chủ | 11 | 5 | 3 | 3 | 14:7 | 18 | 5 | |
| Khách | 9 | 7 | 0 | 2 | 20:7 | 21 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 11:6 | 12 | ||
| Tất cả | 20 | 10 | 7 | 3 | 20:6 | 37 | 3 | 50% |
| Chủ | 11 | 4 | 6 | 1 | 8:2 | 18 | 6 | 36% |
| Khách | 9 | 6 | 1 | 2 | 12:4 | 19 | 2 | 67% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 7:2 | 13 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ukraine
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
10
30
10
30
VĐQG Ukraine
00
02
00
02
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Ukraine
02
22
02
22
T
2/2.5
T
Giao hữu
10
21
10
21
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
11
21
11
21
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
11
12
11
12
Giao hữu
20
40
20
40
Giao hữu
01
11
01
11
Giao hữu
02
02
02
02
VĐQG Ukraine
10
11
10
11
T
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ukraine
02
12
02
12
T
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Ukraine
10
10
10
10
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ukraine
20
42
20
42
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ukraine
10
13
10
13
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ukraine
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ukraine
00
20
00
20
B
2/2.5
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ukraine
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ukraine
11
12
11
12
B
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ukraine
02
13
02
13
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Ukraine
01
02
01
02
T
2
H
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
00
12
00
12
Giao hữu
20
22
20
22
Giao hữu
12
34
12
34
Giao hữu
01
15
01
15
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
40
60
40
60
Giao hữu
01
21
01
21
T
B
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ukraine
20
32
20
32
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ukraine
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Ukraine
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Ukraine
01
03
01
03
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Ukraine
02
04
02
04
T
T
2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Maksim Koziryatskiy |
| Điều khiển Kudrivka | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Polissya Zhytomyr | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.5 |
Polissya Zhytomyr

