Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
KuPS
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 7 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 9 |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 4 |
| Gần đây | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | |
| Tất cả | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 8 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 7 |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 5 |
| 6 trận gần đây | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 |
AC Oulu
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 0 | 0 | 1 | 3:4 | 0 | 9 | |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 10 | |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 3:4 | 0 | 10 | |
| Gần đây | 1 | 0 | 0 | 1 | 3:4 | 0 | ||
| Tất cả | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 3 | 2 | 100% |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 8 | 0% |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 3 | 2 | 100% |
| 6 trận gần đây | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 3 | 100% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Phần Lan
00
11
00
11
B
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
10
21
10
21
Giao hữu
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
01
00
01
Liên đoàn Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
B
H
2.5
1
T
T
Giao hữu
21
22
21
22
Liên đoàn Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
Liên đoàn Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
13
00
13
T
H
3
1/1.5
T
X
Liên đoàn Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Liên đoàn Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
40
40
40
40
T
T
3.5
1.5
T
T
Liên đoàn Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
34
01
34
B
B
2.5
1
T
H
Giao hữu
40
90
40
90
T
T
4.5
1.5/2
T
T
Giao hữu
11
22
11
22
T
H
2.5
1
T
T
Giao hữu
11
21
11
21
B
B
3.5
1.5
X
T
VĐQG Phần Lan
10
10
10
10
H
2.5/3
X
VĐQG Phần Lan
00
01
00
01
T
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
2.5
X
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
Liên đoàn Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Phần Lan
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Phần Lan
10
41
10
41
T
T
2.5/3
1
T
H
Liên đoàn Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
T
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
40
52
40
52
T
3/3.5
T
Giao hữu
50
50
50
50
T
3
T
VĐQG Phần Lan
10
10
10
10
H
T
2.5
1
X
H
VĐQG Phần Lan
00
02
00
02
T
B
2/2.5
1
X
X
Liên đoàn Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Phần Lan
01
21
01
21
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Phần Lan
01
03
01
03
T
T
2/2.5
1
T
H
Liên đoàn Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Phần Lan
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
00
20
00
20
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
13
26
13
26
T
T
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
10
11
10
11
B
2.5
X
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
2.5/3
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Phần Lan
02
43
02
43
B
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
00
20
00
20
B
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
30
30
30
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Liên đoàn Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Liên đoàn Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
Liên đoàn Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
T
T
2.5/3
1
T
H
Liên đoàn Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
H
2.5/3
1
T
T
Liên đoàn Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
B
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
10
33
10
33
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
01
31
01
31
T
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Phần Lan
11
12
11
12
B
H
2.5
T
VĐQG Phần Lan
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Phần Lan
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Phần Lan
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Phần Lan
00
30
00
30
T
H
2.5
1
T
X
VĐQG Phần Lan
01
21
01
21
B
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Phần Lan
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Phần Lan
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Phần Lan
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Phần Lan
00
01
00
01
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu

