Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
KuPS
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 13 | 5 | 4 | 39:23 | 44 | 4 |
| Chủ | 11 | 9 | 0 | 2 | 24:11 | 27 | 1 |
| Khách | 11 | 4 | 5 | 2 | 15:12 | 17 | 5 |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 12:6 | 14 | |
| Tất cả | 22 | 9 | 9 | 4 | 17:8 | 36 | 3 |
| Chủ | 11 | 7 | 2 | 2 | 13:4 | 23 | 1 |
| Khách | 11 | 2 | 7 | 2 | 4:4 | 13 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 5:2 | 10 |
Ilves Tampere
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 14 | 3 | 5 | 47:27 | 45 | 2 | |
| Chủ | 11 | 8 | 2 | 1 | 23:14 | 26 | 2 | |
| Khách | 11 | 6 | 1 | 4 | 24:13 | 19 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 11:8 | 13 | ||
| Tất cả | 22 | 8 | 10 | 4 | 14:9 | 34 | 4 | 36% |
| Chủ | 11 | 5 | 4 | 2 | 9:5 | 19 | 5 | 45% |
| Khách | 11 | 3 | 6 | 2 | 5:4 | 15 | 3 | 27% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 5 | 0 | 2:1 | 8 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
11
11
11
11
T
H
3
1/1.5
X
T
Europa League
00
02
00
02
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Phần Lan
11
13
11
13
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Europa League
20
40
20
40
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
00
21
00
21
T
H
2.5/3
1/1.5
T
X
Europa League
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Phần Lan
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa League
02
12
02
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
20
32
20
32
H
T
3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
30
30
30
30
B
B
2.5
1
T
T
UEFA Champions League
00
20
00
20
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Phần Lan
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
UEFA Champions League
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Phần Lan
10
22
10
22
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Phần Lan
31
62
31
62
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
H
2.5
1
X
T
VĐQG Phần Lan
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Phần Lan
02
03
02
03
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Phần Lan
00
30
00
30
B
H
2.5/3
1/1.5
T
X
Liên đoàn Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
34
01
34
B
B
2.5
1
T
H
Giao hữu
11
22
11
22
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Phần Lan
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Phần Lan
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Phần Lan
11
12
11
12
T
H
2.5
1
T
T
Liên đoàn Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Phần Lan
02
03
02
03
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Phần Lan
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Liên đoàn Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Phần Lan
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Phần Lan
11
12
11
12
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Phần Lan
21
21
21
21
H
T
2.5
1
T
T
VĐQG Phần Lan
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Phần Lan
11
32
11
32
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Phần Lan
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Phần Lan
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
B
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Phần Lan
00
21
00
21
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
00
04
00
04
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Phần Lan
00
51
00
51
B
H
3
1/1.5
T
X
VĐQG Phần Lan
11
22
11
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
40
50
40
50
B
B
3/3.5
1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
21
43
21
43
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
00
01
00
01
T
B
3
1/1.5
X
X
Europa League
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
10
32
10
32
H
T
3
1/1.5
T
X
Europa League
20
60
20
60
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
10
11
10
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
10
21
10
21
B
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
01
04
01
04
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Phần Lan
01
23
01
23
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Phần Lan
02
03
02
03
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Phần Lan
00
02
00
02
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
B
B
2.5
1
T
X
VĐQG Phần Lan
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
00
30
00
30
T
H
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu

