Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
KuPS
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 7 | 1 | 1 | 16:7 | 22 | 1 |
| Chủ | 5 | 5 | 0 | 0 | 10:1 | 15 | 1 |
| Khách | 4 | 2 | 1 | 1 | 6:6 | 7 | 4 |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 13:6 | 15 | |
| Tất cả | 9 | 5 | 3 | 1 | 7:1 | 18 | 2 |
| Chủ | 5 | 4 | 1 | 0 | 6:0 | 13 | 1 |
| Khách | 4 | 1 | 2 | 1 | 1:1 | 5 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 6:1 | 13 |
VPS Vaasa
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 3 | 2 | 2 | 11:12 | 11 | 7 | |
| Chủ | 4 | 2 | 1 | 1 | 5:5 | 7 | 6 | |
| Khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 6:7 | 4 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 7:9 | 8 | ||
| Tất cả | 7 | 0 | 4 | 3 | 2:7 | 4 | 12 | 0% |
| Chủ | 4 | 0 | 2 | 2 | 0:3 | 2 | 12 | 0% |
| Khách | 3 | 0 | 2 | 1 | 2:4 | 2 | 9 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 2:5 | 4 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Phần Lan
00
30
00
30
B
H
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Phần Lan
01
13
01
13
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Phần Lan
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Phần Lan
20
41
20
41
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Phần Lan
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
10
10
10
10
H
T
2.5
1
X
H
VĐQG Phần Lan
00
11
00
11
B
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
10
21
10
21
Giao hữu
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
01
00
01
Liên đoàn Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
B
H
2.5
1
T
T
Giao hữu
21
22
21
22
Liên đoàn Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
Liên đoàn Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
13
00
13
T
H
3
1/1.5
T
X
Liên đoàn Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Liên đoàn Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
40
40
40
40
T
T
3.5
1.5
T
T
Liên đoàn Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
34
01
34
B
B
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Liên đoàn Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Phần Lan
10
31
10
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Phần Lan
01
13
01
13
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Phần Lan
00
21
00
21
T
B
2.5
1
T
X
Liên đoàn Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
30
50
30
50
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Phần Lan
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Phần Lan
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Phần Lan
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
Liên đoàn Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Phần Lan
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Phần Lan
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1
T
T
Liên đoàn Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Phần Lan
40
50
40
50
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Phần Lan
02
12
02
12
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Phần Lan
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Phần Lan
12
12
12
12
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Phần Lan
01
02
01
02
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Giao hữu
01
02
01
02
VĐQG Phần Lan
00
13
00
13
T
H
2/2.5
0.5/1
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Phần Lan
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
11
23
11
23
T
T
3
1/1.5
T
T
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
VĐQG Phần Lan
00
10
00
10
T
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
20
31
20
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1
X
H
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
05
02
05
VĐQG Phần Lan
11
22
11
22
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Phần Lan
02
43
02
43
T
B
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
20
50
20
50
T
T
3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
23
00
23
Giao hữu
11
23
11
23
Giao hữu
11
42
11
42
B
H
3
1/1.5
T
T
Liên đoàn Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Liên đoàn Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Liên đoàn Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
H
2.5/3
1
T
T
Liên đoàn Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1
X
X
Liên đoàn Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
33
10
33
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Phần Lan
00
01
00
01
B
2.5
X
Chưa có dữ liệu

