So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
00
40
00
40
Giao hữu
10
12
10
12
B
T
2.5
1
T
H
Giao hữu
01
01
01
01
T
T
3
1.5
X
X
Giao hữu
01
41
01
41
T
2.5/3
T
Giao hữu
00
31
00
31
B
T
3
1/1.5
T
X
Croatia 3.Division
HT
FT
HDP
T/X
32
33
32
33
T
B
2/2.5
1
T
T
Croatia 3.Division
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Croatia 3.Division
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
3
1/1.5
T
T
Croatia 3.Division
HT
FT
HDP
T/X
12
14
12
14
T
2.5
T
Croatia 3.Division
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Croatia 3.Division
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
2/2.5
X
Croatia 3.Division
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
Croatia 3.Division
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
B
2.5
1
T
T
Croatia 3.Division
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
Croatia 3.Division
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Croatia 3.Division
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
Croatia 3.Division
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
B
2.5
1
T
X
Croatia 3.Division
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Croatia 3.Division
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
H
T
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
10
10
10
10
B
B
3/3.5
1.5
X
X
Giao hữu
10
31
10
31
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng 2 Croatia
5 Ngày
Hạng 2 Croatia
8 Ngày
Hạng 2 Croatia
11 Ngày
Chưa có dữ liệu.



