Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
10
30
10
30
VĐQG Bỉ
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Bỉ
01
22
01
22
T
B
3/3.5
1.5
T
X
VĐQG Bỉ
11
22
11
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bỉ
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Bỉ
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
11
14
11
14
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bỉ
11
61
11
61
B
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Bỉ
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Bỉ
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Bỉ
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
30
41
30
41
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Bỉ
00
10
00
10
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Bỉ
20
31
20
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bỉ
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Bỉ
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Bỉ
11
23
11
23
B
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Bỉ
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Bỉ
10
22
10
22
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Bỉ
01
11
01
11
H
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Cúp Bỉ
20
23
20
23
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
3.5
1.5
X
X
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
3/3.5
X
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
B
3.5/4
1.5
X
T
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
T
T
3
1/1.5
T
T
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
12
42
12
42
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1
X
X
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
3
1/1.5
T
T
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
02
17
02
17
T
T
3
1/1.5
T
T
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
03
27
03
27
T
T
3
1/1.5
T
T
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
10
50
10
50
T
T
3
1/1.5
T
X
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
11
41
11
41
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Bỉ
29 Ngày
VĐQG Bỉ
36 Ngày
VĐQG Bỉ
42 Ngày
Hạng 2 Bỉ
34 Ngày
Hạng 2 Bỉ
43 Ngày
Hạng 2 Bỉ
48 Ngày

