Bảng xếp hạng
KVK Tienen
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 2 | 3 | 3 | 14:14 | 9 | 12 |
| Chủ | 3 | 0 | 2 | 1 | 4:5 | 2 | 15 |
| Khách | 5 | 2 | 1 | 2 | 10:9 | 7 | 4 |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 10:8 | 9 | |
| Tất cả | 8 | 1 | 3 | 4 | 5:9 | 6 | 12 |
| Chủ | 3 | 0 | 1 | 2 | 2:4 | 1 | 16 |
| Khách | 5 | 1 | 2 | 2 | 3:5 | 5 | 8 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:5 | 5 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 5 | 1 | 2 | 13:6 | 16 | 2 | |
| Chủ | 4 | 3 | 1 | 0 | 7:3 | 10 | 4 | |
| Khách | 4 | 2 | 0 | 2 | 6:3 | 6 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 9:5 | 12 | ||
| Tất cả | 8 | 5 | 2 | 1 | 9:3 | 17 | 2 | 62% |
| Chủ | 4 | 3 | 1 | 0 | 5:1 | 10 | 3 | 75% |
| Khách | 4 | 2 | 1 | 1 | 4:2 | 7 | 3 | 50% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 7:3 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
B
B
2.5/3
1
T
T
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1
X
X
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
00
13
00
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
2.5/3
X
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
T
3
1/1.5
H
T
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
23
34
23
34
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
01
01
01
B
B
3.5
1.5
X
X
Belgium Amateur Cup
HT
FT
HDP
T/X
40
40
40
40
T
T
3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
11
01
11
T
B
3
1/1.5
X
X
Belgium Amateur Cup
HT
FT
HDP
T/X
20
32
20
32
B
3.5/4
T
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
H
2.5/3
1/1.5
X
T
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
3
X
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
B
B
3
1/1.5
T
X
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
20
51
20
51
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
Chưa có dữ liệu
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Cúp Bỉ
00
12
00
12
Chưa có dữ liệu
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
31
31
31
31
T
T
3
1/1.5
T
T
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
3
1/1.5
X
X
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
T
3
1/1.5
H
T
Cúp Bỉ
01
13
01
13
B
B
3
1/1.5
T
X
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
T
3
1/1.5
X
X
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
Cúp Bỉ
00
42
00
42
Cúp Bỉ
12
23
12
23
Belgian Division 2
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
Belgian Division 2
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
2.5/3
T
Belgian Division 2
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
2.5/3
X
Belgian Division 2
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
2.5
X
Belgian Division 2
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Belgian Division 2
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
B
B
2.5
1
T
T
Belgian Division 2
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
Belgian Division 2
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
03
03
03
03
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Bỉ National Division 1
6 Ngày
Bỉ National Division 1
14 Ngày
Bỉ National Division 1
21 Ngày
Bỉ National Division 1
6 Ngày
Bỉ National Division 1
13 Ngày
Bỉ National Division 1
20 Ngày
KFC Mandel United



