Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
KVSK Lommel
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 0 | 1 | 0 | 3:3 | 1 | 8 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 9 |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 3:3 | 1 | 5 |
| Gần đây | 1 | 0 | 1 | 0 | 3:3 | 1 | |
| Tất cả | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 16 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 11 |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 16 |
| 6 trận gần đây | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 |
Olympic Charleroi
[17]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:4 | 0 | 16 | |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:4 | 0 | 17 | |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 8 | |
| Gần đây | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:4 | 0 | ||
| Tất cả | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:2 | 0 | 17 | 0% |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:2 | 0 | 17 | 0% |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 10 | 0% |
| 6 trận gần đây | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:2 | 0 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Bỉ
10
33
10
33
T
B
2.5/3
1
T
H
Giao hữu
00
10
00
10
T
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
12
33
12
33
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
12
11
12
Giao hữu
21
62
21
62
Giao hữu
00
11
00
11
B
H
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
20
00
20
B
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Bỉ
00
12
00
12
H
T
2.5/3
1
T
X
Hạng 2 Bỉ
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Bỉ
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Bỉ
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 2 Bỉ
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 2 Bỉ
00
01
00
01
B
T
2.5
1
X
X
Hạng 2 Bỉ
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Bỉ
11
22
11
22
B
B
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Bỉ
02
12
02
12
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Bỉ
20
50
20
50
B
B
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Bỉ
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Bỉ
21
32
21
32
B
B
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Bỉ
11
12
11
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Bỉ
00
10
00
10
B
2.5/3
X
Hạng 2 Bỉ
20
30
20
30
T
2.5/3
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Bỉ
02
14
02
14
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
33
10
33
T
B
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
01
11
01
11
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
11
01
11
T
T
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
20
20
20
20
B
B
3.5
1.5
X
T
Giao hữu
10
11
10
11
Giao hữu
00
11
00
11
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
22
24
22
24
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
T
T
2.5
1
T
T
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
02
53
02
53
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
01
51
01
51
T
B
3
1/1.5
T
X
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1
T
H
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
T
T
3
1/1.5
T
T
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
H
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu

