Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 00' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 01' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 38' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| 62' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| 86' | 2-3 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 01' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 38' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 41' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| 63' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| 86' | 2-3 | - - - | - - - | ||||
| 87' | 2-4 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 02' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 39' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| 65' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| 86' | 2-3 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 00' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 01' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 37' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| 65' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| 86' | 2-3 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 2-4 | - - - | - - - | ||||
| 95' | 2-5 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 01' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 38' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 42' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| 61' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| 86' | 2-3 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 2-4 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 2-5 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 02' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 39' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| 63' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| 86' | 2-3 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 2-4 | - - - | - - - | ||||
| 95' | 2-5 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 00' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 01' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 38' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| 66' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| 86' | 2-3 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 2-4 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 2-5 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 01' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 38' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| 66' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| 86' | 2-3 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 2-4 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 2-5 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 03' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 38' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| 67' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| 86' | 2-3 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 2-4 | - - - | - - - | ||||
| 95' | 2-5 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
2 Phạt góc 4
-
2 Phạt góc nửa trận 2
-
10 Dứt điểm 18
-
5 Sút trúng mục tiêu 10
-
115 Tấn công 93
-
42 Tấn công nguy hiểm 35
-
54% TL kiểm soát bóng 46%
-
4 Phạm lỗi 9
-
2 Thẻ vàng 1
-
3 Sút ngoài cầu môn 4
-
2 Cản bóng 4
-
9 Đá phạt trực tiếp 4
-
49% TL kiểm soát bóng(HT) 51%
-
472 Chuyền bóng 411
-
80% TL chuyền bóng tnành công 77%
-
2 Việt vị 3
-
4 Số lần cứu thua 3
-
9 Tắc bóng 11
-
9 Cú rê bóng 11
-
25 Quả ném biên 24
-
9 Tắc bóng thành công 11
-
8 Cắt bóng 12
-
4 Tạt bóng thành công 2
-
0 Kiến tạo 5
-
20 Chuyển dài 23
-
2 Phạt góc 2
-
7 Dứt điểm 6
-
4 Sút trúng mục tiêu 4
-
55 Tấn công 53
-
15 Tấn công nguy hiểm 16
-
49% TL kiểm soát bóng 51%
-
2 Phạm lỗi 6
-
1 Thẻ vàng 1
-
2 Sút ngoài cầu môn 1
-
1 Cản bóng 1
-
6 Đá phạt trực tiếp 2
-
207 Chuyền bóng 216
-
77% TL chuyền bóng tnành công 76%
-
0 Việt vị 1
-
1 Số lần cứu thua 3
-
3 Tắc bóng 3
-
5 Cú rê bóng 3
-
11 Quả ném biên 15
-
4 Cắt bóng 8
-
1 Tạt bóng thành công 1
-
12 Chuyển dài 13
-
0 Phạt góc 2
-
3 Dứt điểm 12
-
1 Sút trúng mục tiêu 6
-
60 Tấn công 40
-
27 Tấn công nguy hiểm 19
-
58% TL kiểm soát bóng 42%
-
2 Phạm lỗi 3
-
1 Thẻ vàng 0
-
1 Sút ngoài cầu môn 3
-
1 Cản bóng 3
-
3 Đá phạt trực tiếp 2
-
265 Chuyền bóng 195
-
83% TL chuyền bóng tnành công 78%
-
2 Việt vị 2
-
3 Số lần cứu thua 0
-
5 Tắc bóng 7
-
4 Cú rê bóng 8
-
14 Quả ném biên 9
-
4 Cắt bóng 4
-
3 Tạt bóng thành công 1
-
8 Chuyển dài 10
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT2 - 6
90+6'
Komi Y.
Baba S.
90'
Kubo T.
Hosoya M.
87'
Komi Y.
83'
Komi Y.
Mitsumaru H.
Souza Alex
Okugawa M.
83'
83'
Baba S.
Koizumi Y.
77'
Harakawa R.
Konishi Y.
Joao Pedro
71'
Papagaio
Honda F.
67'
Appiah Tawiah H.
Henrique Trevisan
66'
61'
Hosoya M.
Kakita Y.
Honda F.
Arai H.
61'
Hiraoka T.
Matsuda T.
61'
46'
Segawa Y.
Hinata Yamauchi
Joao Pedro
Ryuma Nakano
46'
HT1 - 3
45+1'
Sugioka D.
Koizumi Y.
39'
Kakita Y.
Koizumi Y.
29'
Hinata Yamauchi
Ryuma Nakano
14'
Ryuma Nakano
Penalty cancelled
12'
Arai H.
Papagaio
2'
1'
Koizumi Y.
Kakita Y.

4-3-3
-
7.11Ota G. -
5.422Sugai H.
5.850Suzuki Y.
6.4
34Henrique Trevisan
5.444Sato K. -
6.5
48Ryuma Nakano
6.425Sung-jun Yoon
6.2
18Matsuda T. -
6.6
7Okugawa M.
9.0
9Papagaio
7.4
77Arai H.
-
7.1

18Kakita Y. -
6.2
87Hinata Yamauchi
8.82

8Koizumi Y. -
6.2
2Mitsumaru H.
7.039Nobuteru Nakagawa
6.6
21Konishi Y.
7.7
24Kubo T. -
7.5
26Sugioka D.
6.64Koga T.
6.542Harada W. -
6.025Kojima R.

3-4-2-1
Cầu thủ thay thế
6

Joao Pedro


6.3
99

Honda F.


6.6
16
Hiraoka T.

6.4
5
Appiah Tawiah H.

6.3
17
Souza Alex

6.4
21
Kakoi K.
3
Asada S.
10
Fukuoka S.
93
Nagasawa S.

6.5
Segawa Y.
20


6.9
Hosoya M.
9

6.6
Harakawa R.
40


8.1
Baba S.
88


7.7
Komi Y.
15
Nagai K.
29
Noda H.
22
Yamanouchi Y.
32
Toshima S.
28
Chấn thương và án treo giò
-
11Marco Tulio Oliveira LemosKohei Tezuka17
-
Masaki Watai11
-
Yuta Yamada6
-
Koki Kumasaka27
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
10%
10%
12%
10%
23%
18%
10%
10%
5%
20%
38%
29%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
11%
13%
16%
10%
11%
21%
11%
18%
27%
18%
22%
18%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
0.9 Ghi bàn 1.0
-
1.8 Thủng lưới 1.1
-
13.2 Bị sút trúng mục tiêu 12.5
-
4.9 Phạt góc 5.7
-
2.4 Thẻ vàng 0.6
-
11.2 Phạm lỗi 7.5
-
54.0% TL kiểm soát bóng 54.7%

