Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
La Louviere
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 1 | 1 | 5 | 7:14 | 4 | 14 |
| Chủ | 3 | 1 | 1 | 1 | 6:4 | 4 | 10 |
| Khách | 4 | 0 | 0 | 4 | 1:10 | 0 | 17 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 6:12 | 4 | |
| Tất cả | 7 | 2 | 3 | 2 | 5:4 | 9 | 12 |
| Chủ | 3 | 2 | 1 | 0 | 5:2 | 7 | 5 |
| Khách | 4 | 0 | 2 | 2 | 0:2 | 2 | 15 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 5:4 | 8 |
Club Brugge
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 6 | 0 | 1 | 15:3 | 18 | 3 | |
| Chủ | 4 | 4 | 0 | 0 | 10:1 | 12 | 1 | |
| Khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 5:2 | 6 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 12:3 | 15 | ||
| Tất cả | 7 | 5 | 2 | 0 | 7:2 | 17 | 1 | 71% |
| Chủ | 4 | 3 | 1 | 0 | 4:1 | 10 | 1 | 75% |
| Khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 3:1 | 7 | 2 | 67% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 6:2 | 14 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
01
04
01
04
VĐQG Bỉ
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Bỉ
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Bỉ
10
40
10
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Bỉ
21
22
21
22
B
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bỉ
00
20
00
20
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bỉ
11
12
11
12
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Bỉ
00
21
00
21
B
T
2/2.5
1
T
X
Giao hữu
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
01
11
01
11
H
B
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
20
30
20
30
Giao hữu
11
31
11
31
T
B
3/3.5
1.5
T
T
Giao hữu
00
23
00
23
T
H
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
03
03
03
03
B
B
3.5
1.5
X
T
VĐQG Bỉ
01
41
01
41
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Bỉ
21
21
21
21
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Bỉ
20
40
20
40
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Bỉ
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Bỉ
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bỉ
20
23
20
23
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bỉ
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
01
01
01
01
B
VĐQG Bỉ
00
40
00
40
B
Cúp Bỉ
11
23
11
23
VĐQG Bỉ
00
02
00
02
B
Cúp Bỉ
01
22
01
22
VĐQG Bỉ
10
20
10
20
VĐQG Bỉ
00
04
00
04
VĐQG Bỉ
11
33
11
33
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bỉ
10
30
10
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
11
31
11
31
T
B
3/3.5
1.5
T
T
UEFA Champions League
13
23
13
23
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bỉ
01
01
01
01
B
T
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Bỉ
11
21
11
21
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Bỉ
10
10
10
10
B
T
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Bỉ
01
03
01
03
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
10
30
10
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Siêu cúp Bỉ
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
10
21
10
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
12
23
12
23
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
31
00
31
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
21
42
21
42
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Bỉ
30
50
30
50
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Bỉ
01
22
01
22
B
T
3/3.5
1.5
T
X
VĐQG Bỉ
30
50
30
50
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Bỉ
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
01
13
01
13
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Bỉ
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
11
61
11
61
T
B
3.5
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Lothar Dhondt |
| Điều khiển La Louviere | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Club Brugge | 6T 3H 1B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4 |
3 trận sắp tới
VĐQG Bỉ
14 Ngày
VĐQG Bỉ
22 Ngày
VĐQG Bỉ
28 Ngày
VĐQG Bỉ
15 Ngày



