Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
La Louviere
[BEL D2-2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 17 | 8 | 3 | 50:24 | 59 | 2 |
| Chủ | 14 | 9 | 4 | 1 | 27:11 | 31 | 3 |
| Khách | 14 | 8 | 4 | 2 | 23:13 | 28 | 1 |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 10:4 | 16 | |
| Tất cả | 28 | 13 | 9 | 6 | 21:12 | 48 | 2 |
| Chủ | 14 | 8 | 3 | 3 | 11:6 | 27 | 2 |
| Khách | 14 | 5 | 6 | 3 | 10:6 | 21 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 4:2 | 11 |
Standard Liege
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 10 | 9 | 11 | 22:35 | 39 | 7 | |
| Chủ | 15 | 7 | 4 | 4 | 12:10 | 25 | 8 | |
| Khách | 15 | 3 | 5 | 7 | 10:25 | 14 | 11 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 5:12 | 4 | ||
| Tất cả | 30 | 6 | 16 | 8 | 10:12 | 34 | 12 | 20% |
| Chủ | 15 | 4 | 9 | 2 | 6:2 | 21 | 11 | 27% |
| Khách | 15 | 2 | 7 | 6 | 4:10 | 13 | 11 | 13% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 1:4 | 3 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
01
12
01
12
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
00
10
00
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
31
42
31
42
Giao hữu
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Bỉ
00
12
00
12
H
B
2.5/3
1
T
X
Hạng 2 Bỉ
10
21
10
21
H
T
2.5/3
1
T
H
Hạng 2 Bỉ
01
01
01
01
H
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Bỉ
01
21
01
21
H
B
2.5/3
1
T
H
Hạng 2 Bỉ
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Hạng 2 Bỉ
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Bỉ
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Bỉ
20
41
20
41
T
T
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Bỉ
02
05
02
05
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Bỉ
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Bỉ
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1
T
H
Hạng 2 Bỉ
21
22
21
22
B
T
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Bỉ
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Bỉ
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bỉ
00
11
00
11
T
VĐQG Bỉ
02
23
02
23
B
VĐQG Bỉ
00
10
00
10
T
VĐQG Bỉ
01
01
01
01
VĐQG Bỉ
21
32
21
32
VĐQG Bỉ
01
02
01
02
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
20
20
20
20
Giao hữu
02
22
02
22
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
10
20
10
20
VĐQG Bỉ
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Bỉ
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Bỉ
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bỉ
10
11
10
11
T
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Bỉ
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bỉ
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Bỉ
11
11
11
11
T
H
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Bỉ
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Bỉ
21
22
21
22
H
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bỉ
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bỉ
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Bỉ
00
02
00
02
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Bỉ
00
12
00
12
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Bỉ
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Bỉ
21
42
21
42
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Lawrence Visser |
| Điều khiển La Louviere | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Standard Liege | 11T 7H 7B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.6 |

