Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Lahti
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 9 | 5 | 8 | 26:19 | 32 | 7 |
| Chủ | 11 | 5 | 3 | 3 | 17:10 | 18 | 9 |
| Khách | 11 | 4 | 2 | 5 | 9:9 | 14 | 6 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 6:4 | 10 | |
| Tất cả | 22 | 8 | 9 | 5 | 15:9 | 33 | 3 |
| Chủ | 11 | 5 | 5 | 1 | 11:4 | 20 | 2 |
| Khách | 11 | 3 | 4 | 4 | 4:5 | 13 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:3 | 8 |
IFK Mariehamn
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 3 | 5 | 14 | 17:43 | 14 | 12 | |
| Chủ | 11 | 2 | 4 | 5 | 9:17 | 10 | 12 | |
| Khách | 11 | 1 | 1 | 9 | 8:26 | 4 | 11 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 9:8 | 10 | ||
| Tất cả | 22 | 4 | 6 | 12 | 8:20 | 18 | 12 | 18% |
| Chủ | 11 | 3 | 3 | 5 | 5:8 | 12 | 11 | 27% |
| Khách | 11 | 1 | 3 | 7 | 3:12 | 6 | 12 | 9% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 5:5 | 10 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Phần Lan
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Phần Lan
00
12
00
12
T
H
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Phần Lan
12
12
12
12
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Phần Lan
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Phần Lan
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Phần Lan
00
11
00
11
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Phần Lan
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Phần Lan
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Phần Lan
11
23
11
23
B
H
2.5
1
T
T
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
42
52
42
52
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Phần Lan
30
50
30
50
T
T
2/2.5
1
T
T
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Phần Lan
21
21
21
21
H
B
2.5
1
T
T
VĐQG Phần Lan
11
11
11
11
B
2.5
1.5
X
T
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
H
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1
X
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Phần Lan
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Phần Lan
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1
X
H
Liên đoàn Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
VĐQG Phần Lan
20
21
20
21
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Phần Lan
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Phần Lan
20
30
20
30
T
T
2/2.5
1
T
T
Liên đoàn Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Phần Lan
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Phần Lan
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Phần Lan
10
23
10
23
T
B
2.5
1
T
H
Liên đoàn Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
VĐQG Phần Lan
10
60
10
60
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Phần Lan
00
02
00
02
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Phần Lan
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Phần Lan
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Phần Lan
00
03
00
03
T
H
2.5
1
T
X
VĐQG Phần Lan
01
31
01
31
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Phần Lan
01
22
01
22
T
T
2.5/3
1
T
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Phần Lan
00
20
00
20
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
13
24
13
24
T
T
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
20
20
20
20
B
B
3.5
1.5
X
T
VĐQG Phần Lan
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
10
11
10
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
10
42
10
42
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Phần Lan
20
40
20
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
01
04
01
04
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Phần Lan
00
21
00
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Phần Lan
02
03
02
03
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Phần Lan
00
10
00
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Phần Lan
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Phần Lan
11
11
11
11
T
2.5/3
1.5
X
T
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
H
B
4/4.5
1.5/2
X
X
VĐQG Phần Lan
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Phần Lan
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Matti Roth |
| Điều khiển Lahti | 0T 1H 0B |
| Điều khiển IFK Mariehamn | 1T 4H 5B |
| 10 trận gần đây | 20% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.1 |
3 trận sắp tới
VĐQG Phần Lan
31 Ngày
VĐQG Phần Lan
39 Ngày
VĐQG Phần Lan
32 Ngày
VĐQG Phần Lan
39 Ngày



