Bảng xếp hạng
Lamphun Warrior
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 1 | 1 | 3 | 5:9 | 4 | 13 |
| Chủ | 2 | 0 | 0 | 2 | 1:6 | 0 | 16 |
| Khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 4:3 | 4 | 5 |
| Gần đây | 5 | 1 | 1 | 3 | 5:9 | 4 | |
| Tất cả | 5 | 0 | 3 | 2 | 1:5 | 3 | 15 |
| Chủ | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:3 | 1 | 16 |
| Khách | 3 | 0 | 2 | 1 | 1:2 | 2 | 10 |
| 6 trận gần đây | 5 | 0 | 3 | 2 | 1:5 | 3 |
Pattani
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 1 | 1 | 3 | 4:8 | 4 | 14 | |
| Chủ | 3 | 0 | 1 | 2 | 0:4 | 1 | 14 | |
| Khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 4:4 | 3 | 10 | |
| Gần đây | 5 | 1 | 1 | 3 | 4:8 | 4 | ||
| Tất cả | 5 | 0 | 2 | 3 | 1:4 | 2 | 16 | 0% |
| Chủ | 3 | 0 | 1 | 2 | 0:2 | 1 | 15 | 0% |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 1:2 | 1 | 11 | 0% |
| 6 trận gần đây | 5 | 0 | 2 | 3 | 1:4 | 2 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp FA Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
04
00
04
T
B
3
1.5/2
T
X
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
H
H
2.5/3
1
X
T
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
03
14
03
14
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Cúp FA Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
T
2.5
1
X
H
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
T
2.5/3
1
X
H
Cúp FA Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Cúp FA Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
42
20
42
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
B
3
1/1.5
H
T
Hạng Nhất Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
T
3
1/1.5
H
T
Hạng Nhất Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
H
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
T
2.5
T
Hạng Nhất Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Hạng Nhất Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
Hạng Nhất Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
Hạng Nhất Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
T
T
2.5
1
T
H
Thailand League Cup
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
B
3.5
1.5
X
T
Hạng Nhất Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
B
2.5
1
T
X
Hạng Nhất Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
24
02
24
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
Hạng Nhất Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Thái Lan
7 Ngày
VĐQG Thái Lan
12 Ngày
VĐQG Thái Lan
28 Ngày
VĐQG Thái Lan
6 Ngày
VĐQG Thái Lan
13 Ngày
VĐQG Thái Lan
27 Ngày



