Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
LAN Thurston
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 1 | 2 | 9 | 13:42 | 5 | 9 |
| Chủ | 7 | 1 | 0 | 6 | 10:32 | 3 | 10 |
| Khách | 5 | 0 | 2 | 3 | 3:10 | 2 | 9 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 10:24 | 4 | |
| Tất cả | 12 | 2 | 4 | 6 | 7:18 | 10 | 9 |
| Chủ | 7 | 1 | 1 | 5 | 6:17 | 4 | 9 |
| Khách | 5 | 1 | 3 | 1 | 1:1 | 6 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 5:8 | 6 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 6 | 2 | 5 | 25:21 | 20 | 6 | |
| Chủ | 7 | 4 | 1 | 2 | 17:7 | 13 | 4 | |
| Khách | 6 | 2 | 1 | 3 | 8:14 | 7 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 14:9 | 8 | ||
| Tất cả | 13 | 7 | 1 | 5 | 13:9 | 22 | 4 | 54% |
| Chủ | 7 | 5 | 1 | 1 | 9:1 | 16 | 2 | 71% |
| Khách | 6 | 2 | 0 | 4 | 4:8 | 6 | 7 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 8:3 | 13 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
NPL Tasmania Úc
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
4/4.5
1.5/2
X
X
NPL Tasmania Úc
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
T
T
4
1.5/2
T
T
NPL Tasmania Úc
HT
FT
HDP
T/X
00
41
00
41
NPL Tasmania Úc
HT
FT
HDP
T/X
00
04
00
04
B
T
4.5
2
X
X
NPL Tasmania Úc
HT
FT
HDP
T/X
14
17
14
17
B
B
5
2/2.5
T
T
NPL Tasmania Úc
HT
FT
HDP
T/X
23
46
23
46
B
B
3.5/4
1.5
T
T
NPL Tasmania Úc
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
4/4.5
X
NPL Tasmania Úc
HT
FT
HDP
T/X
06
17
06
17
B
B
5.5
2/2.5
T
T
NPL Tasmania Úc
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
H
B
4
1.5
X
X
NPL Tasmania Úc
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
NPL Tasmania Úc
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
T
6
2.5
X
X
NPL Tasmania Úc
HT
FT
HDP
T/X
12
15
12
15
T
T
6/6.5
2.5/3
X
T
NPL Tasmania Úc
HT
FT
HDP
T/X
12
35
12
35
B
B
4
1.5/2
T
T
NPL Tasmania Úc
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
5.5
2/2.5
X
X
NPL Tasmania Úc
HT
FT
HDP
T/X
08
011
08
011
B
B
5
2/2.5
T
T
NPL Tasmania Úc
HT
FT
HDP
T/X
21
92
21
92
B
T
4.5
2
T
T
NPL Tasmania Úc
HT
FT
HDP
T/X
14
17
14
17
NPL Tasmania Úc
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
T
T
3.5/4
1.5
T
T
NPL Tasmania Úc
HT
FT
HDP
T/X
00
13
00
13
T
T
4
1.5/2
H
X
NPL Tasmania Úc
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
4
1.5/2
X
X
Chưa có dữ liệu
NPL Tasmania Úc
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
4/4.5
X
NPL Tasmania Úc
HT
FT
HDP
T/X
00
13
00
13
T
T
4
1.5/2
H
X
NPL Tasmania Úc
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
3.5
1.5
X
X
NPL Tasmania Úc
HT
FT
HDP
T/X
20
33
20
33
T
T
3.5/4
1.5
T
T
NPL Tasmania Úc
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
4
1.5/2
X
T
NPL Tasmania Úc
HT
FT
HDP
T/X
04
05
04
05
B
B
3.5/4
1.5
T
T
NPL Tasmania Úc
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
NPL Tasmania Úc
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
3.5
1.5
X
X
NPL Tasmania Úc
HT
FT
HDP
T/X
40
41
40
41
B
B
3.5
1/1.5
T
T
NPL Tasmania Úc
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
B
B
3.5
1.5
X
T
TAS Premier Championship
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
B
B
4/4.5
1.5/2
X
T
TAS Premier Championship
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
5.5
2/2.5
X
X
TAS Premier Championship
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
4
1.5/2
H
T
Giao hữu
03
03
03
03
Chưa có dữ liệu
NPL Tasmania Úc
HT
FT
HDP
T/X
30
41
30
41
B
B
3.5/4
1.5
T
T
NPL Tasmania Úc
HT
FT
HDP
T/X
30
60
30
60
T
T
4
1.5/2
T
T
NPL Tasmania Úc
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
3.5/4
1.5
X
X
NPL Tasmania Úc
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
B
T
4
1.5
X
X
NPL Tasmania Úc
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
T
4/4.5
1.5/2
X
X
NPL Tasmania Úc
HT
FT
HDP
T/X
30
50
30
50
T
T
3.5
1.5
T
T
NPL Tasmania Úc
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
B
B
3.5
1.5
T
T
NPL Tasmania Úc
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
4/4.5
X
NPL Tasmania Úc
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
3.5/4
1.5
X
X
NPL Tasmania Úc
HT
FT
HDP
T/X
02
23
02
23
B
T
4
1.5/2
T
T
NPL Tasmania Úc
HT
FT
HDP
T/X
21
23
21
23
T
H
4/4.5
1.5/2
T
T
NPL Tasmania Úc
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
3/3.5
1.5
X
X
NPL Tasmania Úc
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
H
H
3.5/4
1.5
X
X
NPL Tasmania Úc
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
T
4
1.5/2
X
T
NPL Tasmania Úc
HT
FT
HDP
T/X
05
07
05
07
B
B
4.5
2
T
T
NPL Tasmania Úc
HT
FT
HDP
T/X
21
43
21
43
T
B
4
1.5/2
T
T
NPL Tasmania Úc
HT
FT
HDP
T/X
12
15
12
15
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
NPL Tasmania Úc
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
4
1.5/2
X
X
NPL Tasmania Úc
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
4
1.5/2
X
T
NPL Tasmania Úc
HT
FT
HDP
T/X
00
13
00
13
B
B
4
1.5/2
H
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
NPL Tasmania Úc
9 Ngày
NPL Tasmania Úc
22 Ngày
NPL Tasmania Úc
29 Ngày
NPL Tasmania Úc
8 Ngày
NPL Tasmania Úc
22 Ngày
NPL Tasmania Úc
29 Ngày
Riverside Olympic

