Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Landskrona BoIS
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 6 | 4 | 4 | 23:23 | 22 | 8 |
| Chủ | 7 | 3 | 3 | 1 | 10:10 | 12 | 7 |
| Khách | 7 | 3 | 1 | 3 | 13:13 | 10 | 6 |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 7:12 | 6 | |
| Tất cả | 14 | 3 | 5 | 6 | 5:13 | 14 | 13 |
| Chủ | 7 | 1 | 2 | 4 | 2:6 | 5 | 15 |
| Khách | 7 | 2 | 3 | 2 | 3:7 | 9 | 11 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:7 | 6 |
Trelleborgs FF
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 2 | 4 | 8 | 9:21 | 10 | 14 | |
| Chủ | 7 | 1 | 3 | 3 | 6:7 | 6 | 13 | |
| Khách | 7 | 1 | 1 | 5 | 3:14 | 4 | 14 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 3:11 | 3 | ||
| Tất cả | 14 | 2 | 7 | 5 | 4:9 | 13 | 14 | 14% |
| Chủ | 7 | 1 | 5 | 1 | 3:4 | 8 | 13 | 14% |
| Khách | 7 | 1 | 2 | 4 | 1:5 | 5 | 13 | 14% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 1:4 | 4 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
00
00
00
00
Hạng Nhất Thụy Điển
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
12
32
12
32
B
T
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
00
12
00
12
T
H
2.5
1
T
X
Hạng Nhất Thụy Điển
02
03
02
03
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
40
42
40
42
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
12
33
12
33
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
Hạng Nhất Thụy Điển
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
00
12
00
12
T
H
2.5
1
T
X
Hạng Nhất Thụy Điển
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Thụy Điển
20
33
20
33
H
B
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
10
22
10
22
B
T
2.5
1
T
H
Giao hữu
01
11
01
11
T
2.5/3
X
Giao hữu
20
20
20
20
B
3
X
Giao hữu
21
21
21
21
Cúp Thụy Điển
11
31
11
31
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Thụy Điển
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
03
03
03
03
Hạng Nhất Thụy Điển
01
13
01
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng Nhất Thụy Điển
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
22
32
22
32
Hạng Nhất Thụy Điển
03
03
03
03
T
T
2.5/3
1
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
10
11
10
11
Hạng Nhất Thụy Điển
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1
T
H
Hạng Nhất Thụy Điển
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
Hạng Nhất Thụy Điển
01
22
01
22
T
T
2/2.5
1
T
H
Hạng Nhất Thụy Điển
31
42
31
42
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Thụy Điển
01
21
01
21
B
T
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
10
40
10
40
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
3/3.5
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
12
14
12
14
B
2.5/3
T
Giao hữu
00
01
00
01
B
2.5
X
Hạng Nhất Thụy Điển
02
03
02
03
B
2.5/3
T
Hạng Nhất Thụy Điển
01
01
01
01
T
3
X
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
21
22
21
22
T
B
3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
10
42
10
42
B
B
2/2.5
1
T
H
Hạng Nhất Thụy Điển
11
11
11
11
B
H
2.5/3
1/1.5
X
T
Hạng Nhất Thụy Điển
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
20
40
20
40
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
20
50
20
50
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Thụy Điển
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
03
04
03
04
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Thụy Điển
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
10
40
10
40
Giao hữu
01
22
01
22
Cúp Thụy Điển
01
11
01
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Cúp Thụy Điển
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Jasmin Svraka |
| Điều khiển Landskrona BoIS | 2T 2H 0B |
| Điều khiển Trelleborgs FF | 1T 1H 3B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.2 |

