Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Lanus
[20]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 6 | 10 | 7 | 22:28 | 28 | 20 |
| Chủ | 12 | 5 | 5 | 2 | 14:12 | 20 | 14 |
| Khách | 11 | 1 | 5 | 5 | 8:16 | 8 | 22 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:4 | 8 | |
| Tất cả | 23 | 6 | 13 | 4 | 8:6 | 31 | 11 |
| Chủ | 12 | 4 | 6 | 2 | 5:3 | 18 | 12 |
| Khách | 11 | 2 | 7 | 2 | 3:3 | 13 | 12 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 5 | 1 | 1:2 | 5 |
Defensa Y Justicia
[24]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 6 | 8 | 9 | 24:31 | 26 | 24 | |
| Chủ | 11 | 4 | 6 | 1 | 11:9 | 18 | 19 | |
| Khách | 12 | 2 | 2 | 8 | 13:22 | 8 | 23 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 12:7 | 11 | ||
| Tất cả | 23 | 4 | 10 | 9 | 9:16 | 22 | 24 | 17% |
| Chủ | 11 | 3 | 6 | 2 | 6:4 | 15 | 18 | 27% |
| Khách | 12 | 1 | 4 | 7 | 3:12 | 7 | 26 | 8% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 5 | 1 | 1:4 | 5 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Argentina
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Argentina
00
00
00
00
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
11
12
11
12
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Argentina
00
10
00
10
T
H
2
0.5/1
X
X
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Argentina
10
10
10
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2/2.5
0/0.5
X
X
VĐQG Argentina
00
02
00
02
B
H
1.5/2
T
VĐQG Argentina
00
21
00
21
B
H
2
0.5/1
T
X
VĐQG Argentina
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Argentina
10
30
10
30
B
B
2
0.5/1
T
T
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
10
11
10
11
B
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Argentina
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
10
11
10
11
B
T
2
0.5/1
H
T
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Argentina
00
31
00
31
B
H
1.5/2
0.5/1
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Argentina
01
04
01
04
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
00
02
00
02
B
H
2
0.5/1
H
X
VĐQG Argentina
01
22
01
22
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
10
11
10
11
H
T
2.5
1
X
H
VĐQG Argentina
11
21
11
21
B
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Argentina
21
21
21
21
T
T
2/2.5
1
T
T
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
11
11
11
11
B
H
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Argentina
10
20
10
20
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Argentina
20
22
20
22
B
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
00
30
00
30
B
T
2/2.5
0.5/1
T
X
VĐQG Argentina
00
10
00
10
B
H
2
0.5/1
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
VĐQG Argentina
11
21
11
21
T
2
T
VĐQG Argentina
00
01
00
01
B
2/2.5
X
Giao hữu
01
11
01
11
B
2.5
X
VĐQG Argentina
12
12
12
12
T
2/2.5
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Argentina
00
11
00
11
B
B
2
0.5/1
H
X
VĐQG Argentina
00
04
00
04
T
H
2/2.5
0.5/1
T
X
VĐQG Argentina
11
21
11
21
T
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
00
12
00
12
T
H
2
0.5/1
T
X
VĐQG Argentina
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
30
43
30
43
B
2.5
T
VĐQG Argentina
20
21
20
21
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
10
10
10
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Argentina
00
00
00
00
B
H
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Argentina
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Argentina
31
41
31
41
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
00
10
00
10
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Argentina
10
30
10
30
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
01
13
01
13
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Argentina
21
22
21
22
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Argentina
11
11
11
11
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Argentina
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Nicolas Ramirez |
| Điều khiển Lanus | 2T 1H 1B |
| Điều khiển Defensa Y Justicia | 2T 1H 0B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 6.1 |

