Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Lanus
[19]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 2 | 0 | 2 | 4:4 | 6 | 19 |
| Chủ | 2 | 1 | 0 | 1 | 2:2 | 3 | 18 |
| Khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 2:2 | 3 | 8 |
| Gần đây | 4 | 2 | 0 | 2 | 4:4 | 6 | |
| Tất cả | 4 | 2 | 1 | 1 | 3:2 | 7 | 12 |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 2:0 | 4 | 11 |
| Khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 1:2 | 3 | 10 |
| 6 trận gần đây | 4 | 2 | 1 | 1 | 3:2 | 7 |
Gimnasia LP
[22]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 1 | 0 | 3 | 3:7 | 3 | 22 | |
| Chủ | 2 | 1 | 0 | 1 | 3:2 | 3 | 17 | |
| Khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 0:5 | 0 | 29 | |
| Gần đây | 4 | 1 | 0 | 3 | 3:7 | 3 | ||
| Tất cả | 4 | 1 | 1 | 2 | 1:2 | 4 | 20 | 25% |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 1:0 | 4 | 12 | 50% |
| Khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 0:2 | 0 | 24 | 0% |
| 6 trận gần đây | 4 | 1 | 1 | 2 | 1:2 | 4 | 25% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Argentina
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
Cúp Argentina
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Argentina
20
20
20
20
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Argentina
20
21
20
21
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
00
02
00
02
B
B
2
0.5/1
H
X
VĐQG Argentina
11
33
11
33
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
00
20
00
20
T
B
2
0.5/1
H
X
VĐQG Argentina
00
01
00
01
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Argentina
00
00
00
00
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
11
12
11
12
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Argentina
00
10
00
10
T
H
2
0.5/1
X
X
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Argentina
10
10
10
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2/2.5
0/0.5
X
X
VĐQG Argentina
00
02
00
02
B
H
1.5/2
T
VĐQG Argentina
00
21
00
21
B
H
2
0.5/1
T
X
VĐQG Argentina
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Argentina
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
00
10
00
10
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Argentina
20
20
20
20
T
T
2/2.5
1
X
T
VĐQG Argentina
12
24
12
24
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Argentina
10
11
10
11
B
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Argentina
20
20
20
20
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Argentina
02
13
02
13
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Argentina
11
12
11
12
T
2
T
VĐQG Argentina
00
10
00
10
T
2
X
VĐQG Argentina
00
20
00
20
T
2/2.5
X
Giao hữu
00
00
00
00
B
2.5
X
VĐQG Argentina
10
20
10
20
T
2/2.5
X
VĐQG Argentina
00
00
00
00
T
2/2.5
X
VĐQG Argentina
00
00
00
00
B
2/2.5
X
VĐQG Argentina
00
00
00
00
B
2/2.5
X
VĐQG Argentina
00
02
00
02
T
2
H
VĐQG Argentina
00
00
00
00
T
2/2.5
X
VĐQG Argentina
10
20
10
20
T
2/2.5
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Argentina
10
30
10
30
T
T
2
0.5/1
T
T
Cúp Argentina
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Argentina
10
20
10
20
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
00
02
00
02
B
H
1.5/2
0.5/1
T
X
VĐQG Argentina
10
30
10
30
B
B
2
0.5/1
T
T
Giao hữu
00
01
00
01
T
H
2
0.5/1
X
X
Giao hữu
22
23
22
23
B
B
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
01
23
01
23
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
10
10
10
10
B
B
1.5/2
0.5/1
X
T
VĐQG Argentina
00
01
00
01
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
10
10
10
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Argentina
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Argentina
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Argentina
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Argentina
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
11
23
11
23
B
H
1.5/2
0.5/1
T
T
Cúp Argentina
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2
0/0.5
H
T
VĐQG Argentina
11
11
11
11
H
H
1.5/2
T
VĐQG Argentina
00
01
00
01
B
B
2
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Carlos Gariano |
| Điều khiển Lanus | 1T 0H 2B |
| Điều khiển Gimnasia LP | 3T 1H 0B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.4 |

