Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Larne FC
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 0 | 1 | 1 | 1:2 | 1 | 10 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 8 |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 1:2 | 1 | 7 |
| Gần đây | 2 | 0 | 1 | 1 | 1:2 | 1 | |
| Tất cả | 2 | 1 | 1 | 0 | 1:0 | 4 | 5 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 10 |
| Khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 1:0 | 4 | 2 |
| 6 trận gần đây | 2 | 1 | 1 | 0 | 1:0 | 4 |
Portadown FC
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 1 | 0 | 2 | 4:4 | 3 | 7 | |
| Chủ | 2 | 0 | 0 | 2 | 0:3 | 0 | 12 | |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 4:1 | 3 | 2 | |
| Gần đây | 3 | 1 | 0 | 2 | 4:4 | 3 | ||
| Tất cả | 3 | 1 | 1 | 1 | 2:2 | 4 | 6 | 33% |
| Chủ | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:1 | 1 | 8 | 0% |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:1 | 3 | 3 | 100% |
| 6 trận gần đây | 3 | 1 | 1 | 1 | 2:2 | 4 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Bắc Ireland
01
11
01
11
T
T
2/2.5
1
X
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bắc Ireland
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
03
03
03
03
B
B
2/2.5
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2/2.5
1
X
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
Giao hữu
00
11
00
11
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
T
B
2.5
1
T
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
30
50
30
50
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Giao hữu
00
30
00
30
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
01
00
01
H
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
22
00
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Bắc Ireland
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Bắc Ireland
01
21
01
21
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Bắc Ireland
11
12
11
12
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bắc Ireland
01
22
01
22
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Bắc Ireland
11
11
11
11
B
H
2/2.5
1
X
T
VĐQG Bắc Ireland
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Bắc Ireland
10
22
10
22
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
00
30
00
30
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Bắc Ireland
20
20
20
20
B
B
2/2.5
1
X
T
VĐQG Bắc Ireland
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Bắc Ireland
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Bắc Ireland
10
20
10
20
B
H
3.5
1.5
X
X
VĐQG Bắc Ireland
02
05
02
05
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bắc Ireland
01
01
01
01
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Bắc Ireland
10
40
10
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Bắc Ireland
11
22
11
22
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bắc Ireland
02
23
02
23
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Bắc Ireland
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Bắc Ireland
11
12
11
12
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Bắc Ireland
21
22
21
22
B
H
3.5
1.5
T
T
NIFL Championship Bắc Ireland
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
NIFL Championship Bắc Ireland
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
NIFL Championship Bắc Ireland
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
NIFL Championship Bắc Ireland
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
NIFL Championship Bắc Ireland
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
NIFL Championship Bắc Ireland
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
Cúp Bắc Ireland
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bắc Ireland
00
02
00
02
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Bắc Ireland
12
14
12
14
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Bắc Ireland
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
Giao hữu
13
16
13
16
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
02
03
02
03
T
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
00
10
00
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
01
00
01
B
B
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
12
34
12
34
Giao hữu
00
30
00
30
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Bắc Ireland
21
21
21
21
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Bắc Ireland
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Bắc Ireland
10
31
10
31
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Bắc Ireland
31
41
31
41
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Bắc Ireland
11
11
11
11
H
H
2.5
1
X
T
VĐQG Bắc Ireland
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Bắc Ireland
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Bắc Ireland
00
10
00
10
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Bắc Ireland
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Bắc Ireland
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Bắc Ireland
20
20
20
20
T
T
2/2.5
1
X
T
Chưa có dữ liệu

