Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Las Palmas
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 7 | 5 | 2 | 16:8 | 26 | 1 |
| Chủ | 7 | 4 | 1 | 2 | 10:6 | 13 | 7 |
| Khách | 7 | 3 | 4 | 0 | 6:2 | 13 | 3 |
| Gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 8:3 | 12 | |
| Tất cả | 14 | 6 | 5 | 3 | 8:4 | 23 | 1 |
| Chủ | 7 | 4 | 1 | 2 | 6:3 | 13 | 3 |
| Khách | 7 | 2 | 4 | 1 | 2:1 | 10 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 5:2 | 11 |
Albacete
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 5 | 4 | 5 | 21:23 | 19 | 10 | |
| Chủ | 7 | 3 | 1 | 3 | 9:11 | 10 | 16 | |
| Khách | 7 | 2 | 3 | 2 | 12:12 | 9 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 7:7 | 10 | ||
| Tất cả | 14 | 2 | 7 | 5 | 4:9 | 13 | 21 | 14% |
| Chủ | 7 | 0 | 4 | 3 | 0:4 | 4 | 21 | 0% |
| Khách | 7 | 2 | 3 | 2 | 4:5 | 9 | 12 | 29% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 2:3 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
31
31
31
31
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
10
31
10
31
B
B
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
11
10
11
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
31
10
31
T
T
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
00
00
00
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
10
00
10
T
B
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
21
10
21
B
T
2.5
1
T
H
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
13
01
13
T
T
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
31
10
31
Giao hữu
01
11
01
11
B
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
11
12
11
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
02
02
02
02
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
12
10
12
T
B
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
12
01
12
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
20
32
20
32
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
11
10
11
H
B
2
0.5/1
H
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
20
32
20
32
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
32
42
32
42
B
B
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
11
10
11
B
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
2.5
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
21
10
21
H
2.5
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
01
01
01
T
2
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
21
10
21
T
2/2.5
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
31
32
31
32
B
2/2.5
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
20
40
20
40
T
2/2.5
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
10
10
10
B
2/2.5
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
20
30
20
30
T
2/2.5
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
20
31
20
31
B
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
21
10
21
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
01
00
01
B
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
11
00
11
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
32
01
32
B
T
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
21
01
21
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
00
03
00
03
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
02
13
02
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
31
34
31
34
T
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
20
00
20
T
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Giao hữu
30
40
30
40
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
14
01
14
B
B
2.5
1
T
H
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
23
00
23
B
H
2/2.5
1
T
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
11
44
11
44
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
01
00
01
B
H
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
21
01
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
30
50
30
50
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu

