Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Las Palmas
[SPA D1-19]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 8 | 8 | 22 | 40:61 | 32 | 19 |
| Chủ | 19 | 4 | 5 | 10 | 21:29 | 17 | 19 |
| Khách | 19 | 4 | 3 | 12 | 19:32 | 15 | 16 |
| Gần đây | 6 | 0 | 0 | 6 | 2:9 | 0 | |
| Tất cả | 38 | 4 | 20 | 14 | 11:25 | 32 | 19 |
| Chủ | 19 | 2 | 12 | 5 | 6:10 | 18 | 19 |
| Khách | 19 | 2 | 8 | 9 | 5:15 | 14 | 18 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 1:3 | 4 |
Andorra FC
[SPA D3-4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 16 | 12 | 10 | 49:38 | 60 | 4 | |
| Chủ | 19 | 11 | 6 | 2 | 33:14 | 39 | 3 | |
| Khách | 19 | 5 | 6 | 8 | 16:24 | 21 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 12:5 | 13 | ||
| Tất cả | 38 | 8 | 20 | 10 | 16:19 | 44 | 16 | 21% |
| Chủ | 19 | 6 | 12 | 1 | 10:3 | 30 | 6 | 32% |
| Khách | 19 | 2 | 8 | 9 | 6:16 | 14 | 20 | 11% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:3 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
10
31
10
31
Giao hữu
01
11
01
11
B
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
11
12
11
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
02
02
02
02
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
11
23
11
23
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
10
10
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
13
10
13
T
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
13
01
13
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
11
10
11
T
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
01
22
01
22
H
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
11
01
11
H
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
02
00
02
B
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
30
31
30
31
B
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
01
13
01
13
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
11
31
11
31
T
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
00
02
00
02
B
H
2/2.5
1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2
0.5/1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2/2.5
1
X
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2/2.5
1
X
H
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
T
T
2.5
1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
2/2.5
1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
11
51
11
51
T
B
2.5
1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Cúp Catalonia
HT
FT
HDP
T/X
21
23
21
23
B
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu

