So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Las Rozas
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 4 | 2 | 1 | 16:9 | 14 | 1 |
| Chủ | 3 | 3 | 0 | 0 | 10:4 | 9 | 3 |
| Khách | 4 | 1 | 2 | 1 | 6:5 | 5 | 4 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 13:8 | 11 | |
| Tất cả | 7 | 3 | 2 | 2 | 6:3 | 11 | 7 |
| Chủ | 3 | 1 | 1 | 1 | 2:2 | 4 | 11 |
| Khách | 4 | 2 | 1 | 1 | 4:1 | 7 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:3 | 8 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 1 | 3 | 3 | 9:11 | 6 | 13 | |
| Chủ | 4 | 1 | 3 | 0 | 4:3 | 6 | 10 | |
| Khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 5:8 | 0 | 17 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 9:11 | 5 | ||
| Tất cả | 7 | 0 | 7 | 0 | 6:6 | 7 | 13 | 0% |
| Chủ | 4 | 0 | 4 | 0 | 3:3 | 4 | 10 | 0% |
| Khách | 3 | 0 | 3 | 0 | 3:3 | 3 | 13 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 6 | 0 | 6:6 | 6 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
01
42
01
42
T
B
2.5
1/1.5
T
X
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
B
2/2.5
1
T
X
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
2/2.5
1
T
H
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
T
T
2/2.5
1
T
T
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
03
13
03
13
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Cúp Federacion Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
2.5
1/1.5
X
X
Spanish Tercera RFEF Play-offs
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
B
2/2.5
1
T
H
Spanish Tercera RFEF Play-offs
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
H
2/2.5
1
X
X
Spanish Tercera RFEF Play-offs
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
Spanish Tercera RFEF Play-offs
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
02
05
02
05
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
02
35
02
35
B
2.5
T
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Cúp Federacion Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
2.5
1/1.5
X
X
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
2/2.5
X
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
20
22
20
22
B
B
2.5/3
1
T
T
Cúp Federacion Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
T
T
2/2.5
1
T
T
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
2.5
X
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
T
B
2/2.5
1
T
H
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
2/2.5
X
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Giao hữu
01
34
01
34
T
T
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
22
22
22
22
B
B
2.5
1
T
T
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
22
43
22
43
B
T
2.5
1
T
T
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
B
B
2/2.5
1
T
T
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
H
2/2.5
1
X
T
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Giao hữu
21
31
21
31
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Cúp Federacion Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
T
2.5
1/1.5
X
X
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
31
33
31
33
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
T
T
2/2.5
1
T
H
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
05
00
05
B
B
2/2.5
1
T
X
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
2/2.5
1
X
X
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
2/2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Spanish Bizkaia-Tercera Division
8 Ngày
Spanish Bizkaia-Tercera Division
15 Ngày
Spanish Bizkaia-Tercera Division
22 Ngày
Spanish Bizkaia-Tercera Division
8 Ngày
Spanish Bizkaia-Tercera Division
15 Ngày
Spanish Bizkaia-Tercera Division
22 Ngày
CD Paracuellos Antamira



