Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
LASK Linz
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 0 | 0 | 2 | 1:5 | 0 | 12 |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:2 | 0 | 11 |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:3 | 0 | 11 |
| Gần đây | 2 | 0 | 0 | 2 | 1:5 | 0 | |
| Tất cả | 2 | 0 | 0 | 2 | 0:4 | 0 | 12 |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:2 | 0 | 12 |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:2 | 0 | 12 |
| 6 trận gần đây | 2 | 0 | 0 | 2 | 0:4 | 0 |
Austria Wien
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 0 | 1 | 1 | 2:4 | 1 | 9 | |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:2 | 0 | 10 | |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 2:2 | 1 | 7 | |
| Gần đây | 2 | 0 | 1 | 1 | 2:4 | 1 | ||
| Tất cả | 2 | 0 | 1 | 1 | 1:3 | 1 | 10 | 0% |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:2 | 0 | 11 | 0% |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 6 | 0% |
| 6 trận gần đây | 2 | 0 | 1 | 1 | 1:3 | 1 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Áo
20
31
20
31
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Áo
02
02
02
02
B
B
2.5/3
1
X
T
Cúp Áo
04
04
04
04
T
T
4.5
2
X
T
Giao hữu
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
21
11
21
T
H
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
40
71
40
71
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
01
00
01
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
40
00
40
VĐQG Áo
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Áo
11
31
11
31
T
H
3
1/1.5
T
T
VĐQG Áo
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Áo
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Áo
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Áo
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Áo
00
13
00
13
T
B
2.5/3
1
T
X
VĐQG Áo
20
60
20
60
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Áo
12
14
12
14
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Áo
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Áo
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Áo
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Áo
01
13
01
13
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Áo
11
21
11
21
B
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Áo
00
00
00
00
H
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Áo
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Áo
10
31
10
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Áo
00
22
00
22
H
H
2.5
1
T
X
VĐQG Áo
00
22
00
22
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Áo
00
11
00
11
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Áo
22
23
22
23
T
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Áo
00
02
00
02
B
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
10
31
10
31
VĐQG Áo
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Áo
10
10
10
10
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Áo
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Áo
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Áo
01
52
01
52
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Áo
11
22
11
22
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Áo
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Áo
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Áo
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Áo
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
21
43
21
43
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Áo
11
22
11
22
B
B
2.5
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
03
05
03
05
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp Áo
11
32
11
32
B
B
4
1.5/2
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
4
1.5/2
X
X
Giao hữu
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
04
06
04
06
T
T
5/5.5
2/2.5
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
12
24
12
24
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Áo
10
22
10
22
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Áo
00
12
00
12
T
H
2/2.5
1
T
X
VĐQG Áo
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Áo
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Áo
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Áo
11
21
11
21
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Áo
12
13
12
13
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Áo
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Áo
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Alexander Harkam |
| Điều khiển LASK Linz | 5T 3H 2B |
| Điều khiển Austria Wien | 2T 2H 6B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2.9 |

