Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
LASK Linz
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 9 | 4 | 9 | 32:33 | 31 | 7 |
| Chủ | 11 | 4 | 2 | 5 | 17:18 | 14 | 8 |
| Khách | 11 | 5 | 2 | 4 | 15:15 | 17 | 4 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 8:7 | 11 | |
| Tất cả | 22 | 5 | 10 | 7 | 11:14 | 25 | 8 |
| Chủ | 11 | 3 | 4 | 4 | 6:8 | 13 | 7 |
| Khách | 11 | 2 | 6 | 3 | 5:6 | 12 | 8 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 3:3 | 7 |
Grazer AK
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 3 | 7 | 12 | 27:45 | 16 | 12 | |
| Chủ | 11 | 1 | 4 | 6 | 13:20 | 7 | 12 | |
| Khách | 11 | 2 | 3 | 6 | 14:25 | 9 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 6:12 | 4 | ||
| Tất cả | 22 | 3 | 9 | 10 | 10:19 | 18 | 12 | 14% |
| Chủ | 11 | 2 | 5 | 4 | 7:8 | 11 | 9 | 18% |
| Khách | 11 | 1 | 4 | 6 | 3:11 | 7 | 11 | 9% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 0:4 | 4 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Áo
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Áo
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
10
11
10
11
VĐQG Áo
10
42
10
42
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Áo
11
21
11
21
T
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Áo
11
12
11
12
T
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Áo
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Áo
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Áo
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Áo
01
11
01
11
T
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
20
00
20
B
B
3.5/4
1.5
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
03
23
03
23
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
30
70
30
70
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Áo
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Áo
01
13
01
13
B
B
2.5/3
1
T
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
B
2.5
1
T
X
VĐQG Áo
00
12
00
12
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Áo
00
12
00
12
T
B
2.5
1
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Áo
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Áo
21
42
21
42
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
71
11
71
Giao hữu
10
40
10
40
Chưa có dữ liệu
VĐQG Áo
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Áo
30
30
30
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Áo
00
12
00
12
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Áo
00
12
00
12
B
T
2.5/3
1
T
X
VĐQG Áo
10
42
10
42
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Áo
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Áo
00
12
00
12
T
H
2.5
1
T
X
Giao hữu
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
40
10
40
Giao hữu
11
41
11
41
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
11
01
11
H
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
41
71
41
71
VĐQG Áo
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Áo
30
34
30
34
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Áo
11
12
11
12
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Áo
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Áo
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Áo
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Áo
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Áo
20
52
20
52
B
B
3
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Daniel Pfister |
| Điều khiển LASK Linz | 0T 1H 2B |
| Điều khiển Grazer AK | 3T 2H 2B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 6.2 |

