Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
LASK Linz
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 5 | 1 | 1 | 19:7 | 16 | 3 |
| Chủ | 3 | 3 | 0 | 0 | 10:1 | 9 | 3 |
| Khách | 4 | 2 | 1 | 1 | 9:6 | 7 | 1 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 16:7 | 13 | |
| Tất cả | 7 | 4 | 2 | 1 | 10:3 | 14 | 3 |
| Chủ | 3 | 3 | 0 | 0 | 7:1 | 9 | 2 |
| Khách | 4 | 1 | 2 | 1 | 3:2 | 5 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 8:3 | 11 |
Rapid Wien
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 6 | 0 | 1 | 21:7 | 18 | 1 | |
| Chủ | 4 | 4 | 0 | 0 | 15:1 | 12 | 1 | |
| Khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 6:6 | 6 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 20:7 | 15 | ||
| Tất cả | 7 | 6 | 0 | 1 | 12:4 | 18 | 1 | 86% |
| Chủ | 4 | 4 | 0 | 0 | 9:1 | 12 | 1 | 100% |
| Khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 3:3 | 6 | 4 | 67% |
| 6 trận gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 11:4 | 15 | 83% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
10
21
10
21
VĐQG Áo
02
33
02
33
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Áo
11
21
11
21
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Áo
04
16
04
16
T
T
4/4.5
1.5/2
T
T
VĐQG Áo
10
13
10
13
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Áo
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
UEFA Champions League
11
41
11
41
T
B
3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Áo
31
41
31
41
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Áo
00
02
00
02
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Áo
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1
T
T
Cúp Áo
01
07
01
07
T
T
3.5
1.5
T
X
Giao hữu
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
12
01
12
H
B
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
02
05
02
05
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Giao hữu
04
06
04
06
VĐQG Áo
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Áo
01
31
01
31
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Áo
21
42
21
42
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Áo
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Áo
02
02
02
02
T
T
3
1/1.5
X
T
VĐQG Áo
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Áo
11
31
11
31
T
H
3
1/1.5
T
T
VĐQG Áo
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Áo
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Áo
30
50
30
50
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Áo
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Áo
11
33
11
33
H
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Áo
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Áo
10
11
10
11
H
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Áo
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Áo
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Áo
20
21
20
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Áo
11
32
11
32
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Áo
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Áo
00
30
00
30
B
H
3
1/1.5
H
X
VĐQG Áo
00
11
00
11
B
H
2.5/3
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Áo
10
30
10
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Áo
02
03
02
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Áo
12
25
12
25
H
B
4
1.5/2
T
T
VĐQG Áo
30
51
30
51
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Áo
21
31
21
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Áo
50
80
50
80
T
T
2/2.5
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
H
3.5
1.5
X
X
VĐQG Áo
01
12
01
12
T
T
2/2.5
1
T
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
14
11
14
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Áo
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
31
62
31
62
T
T
3.5
1.5
T
T
Cúp Áo
01
03
01
03
T
H
3.5/4
1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
13
00
13
T
B
3.5
1.5
T
X
Giao hữu
32
32
32
32
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
30
41
30
41
T
T
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
00
12
00
12
B
B
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
11
22
11
22
B
H
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Arnes Talic |
| Điều khiển LASK Linz | 4T 3H 2B |
| Điều khiển Rapid Wien | 4T 1H 2B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.8 |
3 trận sắp tới
VĐQG Áo
14 Ngày
VĐQG Áo
13 Ngày
VĐQG Áo
20 Ngày
VĐQG Áo
27 Ngày



