Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
LASK Linz
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 11 | 4 | 7 | 31:30 | 37 | 3 |
| Chủ | 11 | 7 | 1 | 3 | 17:15 | 22 | 1 |
| Khách | 11 | 4 | 3 | 4 | 14:15 | 15 | 6 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 10:10 | 11 | |
| Tất cả | 22 | 7 | 6 | 9 | 14:20 | 27 | 10 |
| Chủ | 11 | 3 | 4 | 4 | 6:10 | 13 | 10 |
| Khách | 11 | 4 | 2 | 5 | 8:10 | 14 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 6:6 | 10 |
TSV Hartberg
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 8 | 9 | 5 | 29:24 | 33 | 5 | |
| Chủ | 11 | 4 | 4 | 3 | 13:11 | 16 | 7 | |
| Khách | 11 | 4 | 5 | 2 | 16:13 | 17 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 5:3 | 10 | ||
| Tất cả | 22 | 9 | 11 | 2 | 15:7 | 38 | 1 | 41% |
| Chủ | 11 | 3 | 6 | 2 | 7:5 | 15 | 4 | 27% |
| Khách | 11 | 6 | 5 | 0 | 8:2 | 23 | 1 | 55% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 5 | 0 | 2:1 | 8 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Áo
11
31
11
31
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Áo
01
22
01
22
H
T
2.5
1
T
H
VĐQG Áo
13
15
13
15
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Áo
10
11
10
11
H
B
2.5
1
X
H
VĐQG Áo
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Cúp Áo
12
32
12
32
T
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
20
41
20
41
Giao hữu
02
12
02
12
Giao hữu
00
30
00
30
VĐQG Áo
12
12
12
12
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Áo
21
22
21
22
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Áo
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Áo
12
13
12
13
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Áo
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Áo
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1
X
X
Cúp Áo
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Áo
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Áo
02
02
02
02
T
T
3
1/1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Áo
21
22
21
22
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Áo
01
33
01
33
H
B
2.5
1/1.5
T
X
VĐQG Áo
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Áo
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Áo
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Áo
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Áo
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Áo
11
12
11
12
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Áo
02
13
02
13
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Áo
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Áo
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Áo
11
22
11
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Áo
00
03
00
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Áo
22
33
22
33
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Áo
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Áo
00
21
00
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Áo
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Áo
12
12
12
12
B
B
3.5
1.5
X
T
VĐQG Áo
01
11
01
11
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Áo
00
15
00
15
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Áo
11
11
11
11
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Áo
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Áo
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Áo
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Áo
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
50
70
50
70
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
10
10
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
12
01
12
H
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Áo
00
21
00
21
T
H
2.5
1
T
X
VĐQG Áo
21
22
21
22
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Áo
00
01
00
01
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Áo
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Áo
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Áo
20
21
20
21
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Áo
10
11
10
11
T
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Áo
00
22
00
22
T
T
2/2.5
1
T
X
VĐQG Áo
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Áo
01
33
01
33
H
T
2.5
1/1.5
T
X
VĐQG Áo
00
10
00
10
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Alain Sadikovski |
| Điều khiển LASK Linz | 1T 1H 0B |
| Điều khiển TSV Hartberg | 3T 1H 0B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.8 |

