Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
LASK Linz
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 8 | 4 | 8 | 28:28 | 28 | 6 |
| Chủ | 10 | 3 | 2 | 5 | 15:17 | 11 | 9 |
| Khách | 10 | 5 | 2 | 3 | 13:11 | 17 | 3 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 6:7 | 8 | |
| Tất cả | 20 | 5 | 9 | 6 | 10:12 | 24 | 7 |
| Chủ | 10 | 3 | 3 | 4 | 5:7 | 12 | 7 |
| Khách | 10 | 2 | 6 | 2 | 5:5 | 12 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 3:2 | 9 |
WSG Wattens
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 4 | 7 | 9 | 19:27 | 19 | 10 | |
| Chủ | 10 | 1 | 6 | 3 | 6:10 | 9 | 10 | |
| Khách | 10 | 3 | 1 | 6 | 13:17 | 10 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 8:9 | 6 | ||
| Tất cả | 20 | 5 | 11 | 4 | 9:8 | 26 | 6 | 25% |
| Chủ | 10 | 1 | 7 | 2 | 3:4 | 10 | 9 | 10% |
| Khách | 10 | 4 | 4 | 2 | 6:4 | 16 | 2 | 40% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:3 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Áo
11
12
11
12
T
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Áo
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Áo
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Áo
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Áo
01
11
01
11
T
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
20
00
20
B
B
3.5/4
1.5
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
03
23
03
23
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
30
70
30
70
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Áo
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Áo
01
13
01
13
B
B
2.5/3
1
T
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
B
2.5
1
T
X
VĐQG Áo
00
12
00
12
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Áo
00
12
00
12
T
B
2.5
1
T
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Áo
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Áo
11
12
11
12
B
B
3.5
1.5
X
T
VĐQG Áo
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1
T
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Áo
11
12
11
12
T
2.5/3
T
VĐQG Áo
10
10
10
10
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Áo
10
11
10
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Áo
12
23
12
23
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Áo
13
14
13
14
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Áo
20
21
20
21
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Áo
30
40
30
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Áo
30
60
30
60
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Áo
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
Cúp Áo
20
21
20
21
H
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Áo
10
11
10
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Áo
11
33
11
33
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Áo
00
20
00
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Áo
23
24
23
24
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Áo
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Áo
00
02
00
02
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Áo
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
20
82
20
82
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Áo
20
20
20
20
B
B
3
1/1.5
X
T
Hạng 2 Áo
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Áo
11
21
11
21
B
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Áo
11
33
11
33
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Áo
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Áo
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
20
20
20
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Giao hữu
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
02
03
02
03
VĐQG Áo
01
03
01
03
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Áo
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Áo
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Áo
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Áo
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Cúp Áo
10
30
10
30
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Áo
00
30
00
30
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Áo
11
12
11
12
B
2.5/3
T
VĐQG Áo
01
11
01
11
H
B
2.5
1
X
H
VĐQG Áo
00
13
00
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Áo
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Áo
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
12
11
12
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Arnes Talic |
| Điều khiển LASK Linz | 1T 1H 0B |
| Điều khiển WSG Wattens | 2T 0H 2B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.4 |

