Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
LASK Linz
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 9 | 2 | 6 | 24:21 | 29 | 2 |
| Chủ | 8 | 5 | 1 | 2 | 13:9 | 16 | 2 |
| Khách | 9 | 4 | 1 | 4 | 11:12 | 13 | 6 |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 12:4 | 16 | |
| Tất cả | 17 | 5 | 5 | 7 | 10:15 | 20 | 8 |
| Chủ | 8 | 2 | 3 | 3 | 3:6 | 9 | 10 |
| Khách | 9 | 3 | 2 | 4 | 7:9 | 11 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 7:4 | 13 |
WSG Wattens
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 5 | 6 | 6 | 24:26 | 21 | 10 | |
| Chủ | 8 | 3 | 2 | 3 | 14:13 | 11 | 7 | |
| Khách | 9 | 2 | 4 | 3 | 10:13 | 10 | 9 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 8:9 | 8 | ||
| Tất cả | 17 | 5 | 5 | 7 | 10:14 | 20 | 7 | 29% |
| Chủ | 8 | 3 | 2 | 3 | 8:8 | 11 | 5 | 38% |
| Khách | 9 | 2 | 3 | 4 | 2:6 | 9 | 9 | 22% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 1:5 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Áo
12
32
12
32
T
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
20
41
20
41
Giao hữu
02
12
02
12
Giao hữu
00
30
00
30
VĐQG Áo
12
12
12
12
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Áo
21
22
21
22
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Áo
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Áo
12
13
12
13
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Áo
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Áo
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1
X
X
Cúp Áo
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Áo
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Áo
02
02
02
02
T
T
3
1/1.5
X
T
Giao hữu
20
20
20
20
VĐQG Áo
01
33
01
33
H
B
2.5
1/1.5
T
X
VĐQG Áo
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Áo
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Áo
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Áo
20
31
20
31
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Áo
00
13
00
13
T
B
2.5/3
1
T
X
VĐQG Áo
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Áo
11
21
11
21
T
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Áo
11
12
11
12
T
2.5/3
T
VĐQG Áo
10
10
10
10
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Áo
10
11
10
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Áo
12
23
12
23
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Áo
13
14
13
14
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Áo
20
21
20
21
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Áo
30
40
30
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Áo
30
60
30
60
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Áo
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
Cúp Áo
20
21
20
21
H
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Áo
10
11
10
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Áo
11
33
11
33
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Áo
00
20
00
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Áo
23
24
23
24
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Áo
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Áo
00
02
00
02
T
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
02
06
02
06
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
00
20
00
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Áo
00
21
00
21
B
H
2.5
1
T
X
VĐQG Áo
02
03
02
03
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Áo
10
13
10
13
T
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Áo
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Áo
20
23
20
23
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Áo
10
11
10
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Áo
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
Cúp Áo
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Áo
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Áo
12
23
12
23
H
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Áo
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Áo
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Áo
01
11
01
11
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Áo
20
41
20
41
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Áo
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Sebastian Gishamer |
| Điều khiển LASK Linz | 2T 4H 4B |
| Điều khiển WSG Wattens | 2T 2H 6B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.6 |

