Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Lausanne Sports
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 5 | 4 | 6 | 27:23 | 19 | 8 |
| Chủ | 8 | 4 | 1 | 3 | 20:13 | 13 | 5 |
| Khách | 7 | 1 | 3 | 3 | 7:10 | 6 | 10 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 12:9 | 10 | |
| Tất cả | 15 | 3 | 8 | 4 | 11:8 | 17 | 10 |
| Chủ | 8 | 3 | 4 | 1 | 10:4 | 13 | 5 |
| Khách | 7 | 0 | 4 | 3 | 1:4 | 4 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 8:3 | 10 |
FC Lugano
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 7 | 2 | 6 | 20:21 | 23 | 5 | |
| Chủ | 8 | 4 | 2 | 2 | 12:9 | 14 | 4 | |
| Khách | 7 | 3 | 0 | 4 | 8:12 | 9 | 9 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 7:6 | 10 | ||
| Tất cả | 15 | 5 | 7 | 3 | 9:7 | 22 | 4 | 33% |
| Chủ | 8 | 5 | 3 | 0 | 7:1 | 18 | 1 | 62% |
| Khách | 7 | 0 | 4 | 3 | 2:6 | 4 | 11 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 5 | 0 | 3:2 | 8 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Thụy Sĩ
01
11
01
11
H
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
20
21
20
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
10
00
10
B
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
22
22
22
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
H
3
1/1.5
X
T
VĐQG Thụy Sĩ
11
12
11
12
T
H
3
1/1.5
H
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
13
00
13
B
H
3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
30
51
30
51
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
22
00
22
T
H
3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
20
50
20
50
T
T
3
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
Cúp Thụy Sĩ
12
14
12
14
B
4.5/5
T
VĐQG Thụy Sĩ
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
10
31
10
31
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
12
00
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
B
2.5/3
1
X
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thụy Sĩ
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Thụy Sĩ
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Thụy Sĩ
02
14
02
14
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Thụy Sĩ
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
31
00
31
T
H
3
1/1.5
T
X
Cúp Thụy Sĩ
02
04
02
04
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
20
41
20
41
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
20
31
20
31
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
02
00
02
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Thụy Sĩ
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Thụy Sĩ
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Thụy Sĩ
00
30
00
30
T
H
2.5
1
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
20
00
20
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
11
21
11
21
T
H
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thụy Sĩ
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
11
13
11
13
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
14
11
14
T
B
4
1.5/2
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
01
00
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
11
21
11
21
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
10
24
10
24
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
21
00
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
11
31
11
31
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp Thụy Sĩ
11
32
11
32
B
B
3.5
1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
24
11
24
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
20
31
20
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
02
05
02
05
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
20
40
20
40
B
B
2.5
1
T
T
Europa League
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
10
12
10
12
B
T
3
1/1.5
H
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Johannes von Mandach |
| Điều khiển Lausanne Sports | 2T 2H 5B |
| Điều khiển FC Lugano | 2T 3H 2B |
| 10 trận gần đây | 33.33% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.6 |

