Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Lausanne Sports
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 9 | 3 | 6 | 31:22 | 30 | 3 |
| Chủ | 9 | 7 | 0 | 2 | 20:9 | 21 | 1 |
| Khách | 9 | 2 | 3 | 4 | 11:13 | 9 | 9 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 10:3 | 13 | |
| Tất cả | 18 | 8 | 3 | 7 | 15:11 | 27 | 6 |
| Chủ | 9 | 6 | 1 | 2 | 11:4 | 19 | 1 |
| Khách | 9 | 2 | 2 | 5 | 4:7 | 8 | 11 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 4:1 | 11 |
FC Luzern
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 8 | 5 | 5 | 33:30 | 29 | 5 | |
| Chủ | 9 | 4 | 2 | 3 | 14:12 | 14 | 8 | |
| Khách | 9 | 4 | 3 | 2 | 19:18 | 15 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 11:12 | 10 | ||
| Tất cả | 18 | 4 | 5 | 9 | 9:18 | 17 | 10 | 22% |
| Chủ | 9 | 2 | 2 | 5 | 3:8 | 8 | 11 | 22% |
| Khách | 9 | 2 | 3 | 4 | 6:10 | 9 | 8 | 22% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 3:8 | 4 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
21
51
21
51
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
11
00
11
B
B
3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
30
10
30
VĐQG Thụy Sĩ
02
14
02
14
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
Cúp Thụy Sĩ
02
03
02
03
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Thụy Sĩ
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
03
00
03
T
B
2.5/3
1
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
20
20
20
20
T
3
X
Giao hữu
11
12
11
12
VĐQG Thụy Sĩ
12
22
12
22
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
Cúp Thụy Sĩ
01
04
01
04
VĐQG Thụy Sĩ
10
11
10
11
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thụy Sĩ
12
22
12
22
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
01
31
01
31
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Thụy Sĩ
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Thụy Sĩ
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
01
11
01
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
20
21
20
21
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Thụy Sĩ
11
22
11
22
T
H
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
03
05
03
05
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
01
00
01
B
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
20
21
20
21
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Thụy Sĩ
11
31
11
31
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
11
23
11
23
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
02
03
02
03
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Thụy Sĩ
21
44
21
44
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
11
15
11
15
Giao hữu
20
30
20
30
VĐQG Thụy Sĩ
32
34
32
34
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
02
14
02
14
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
01
00
01
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
01
11
01
11
H
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
20
42
20
42
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
11
22
11
22
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
02
23
02
23
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
21
00
21
B
3/3.5
X
Giao hữu
12
23
12
23
VĐQG Thụy Sĩ
12
22
12
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
10
00
10
T
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
20
23
20
23
T
B
3
1/1.5
T
T
Cúp Thụy Sĩ
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
10
10
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
01
11
01
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
10
30
10
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Thụy Sĩ
13
14
13
14
H
T
4
1.5/2
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Luca Cibelli |
| Điều khiển Lausanne Sports | 11T 3H 6B |
| Điều khiển FC Luzern | 6T 3H 6B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.5 |

