Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Lausanne Sports
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 4 | 4 | 6 | 25:22 | 16 | 9 |
| Chủ | 7 | 3 | 1 | 3 | 18:12 | 10 | 7 |
| Khách | 7 | 1 | 3 | 3 | 7:10 | 6 | 10 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 12:10 | 8 | |
| Tất cả | 14 | 2 | 8 | 4 | 9:8 | 14 | 10 |
| Chủ | 7 | 2 | 4 | 1 | 8:4 | 10 | 9 |
| Khách | 7 | 0 | 4 | 3 | 1:4 | 4 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 5 | 0 | 6:3 | 8 |
FC Thun
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 10 | 1 | 3 | 26:15 | 31 | 1 | |
| Chủ | 7 | 4 | 1 | 2 | 12:8 | 13 | 4 | |
| Khách | 7 | 6 | 0 | 1 | 14:7 | 18 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 10:3 | 15 | ||
| Tất cả | 14 | 6 | 6 | 2 | 12:7 | 24 | 3 | 43% |
| Chủ | 7 | 3 | 3 | 1 | 6:4 | 12 | 5 | 43% |
| Khách | 7 | 3 | 3 | 1 | 6:3 | 12 | 3 | 43% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 6:2 | 12 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
10
00
10
B
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
22
22
22
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
H
3
1/1.5
X
T
VĐQG Thụy Sĩ
11
12
11
12
T
H
3
1/1.5
H
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
13
00
13
B
H
3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
30
51
30
51
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
22
00
22
T
H
3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
20
50
20
50
T
T
3
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
Cúp Thụy Sĩ
12
14
12
14
B
4.5/5
T
VĐQG Thụy Sĩ
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
10
31
10
31
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
12
00
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
B
2.5/3
1
X
H
Cúp Thụy Sĩ
02
12
02
12
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
H
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thụy Sĩ
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
11
22
11
22
Giao hữu
10
30
10
30
Hạng 2 Thụy Sỹ
12
33
12
33
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
13
01
13
B
B
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
20
41
20
41
Hạng 2 Thụy Sỹ
20
21
20
21
T
T
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
00
13
00
13
T
H
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
03
15
03
15
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
03
00
03
H
3
1/1.5
H
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
00
00
00
T
H
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
13
13
13
13
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
22
52
22
52
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
00
00
00
H
H
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
11
24
11
24
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
10
00
10
B
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
22
44
22
44
H
H
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thụy Sĩ
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
11
21
11
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
20
30
20
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Thụy Sĩ
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Thụy Sĩ
21
31
21
31
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
30
60
30
60
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
12
12
12
12
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
42
00
42
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
02
13
02
13
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
02
01
02
VĐQG Thụy Sĩ
00
11
00
11
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
02
04
02
04
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Thụy Sĩ
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
11
12
11
12
T
H
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Thụy Sĩ
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
10
12
10
12
T
B
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
11
41
11
41
Giao hữu
13
23
13
23
T
T
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
01
11
01
11
H
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Marijan Drmic |
| Điều khiển Lausanne Sports | 0T 0H 0B |
| Điều khiển FC Thun | 6T 2H 0B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5 |

