Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Lausanne Sports
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 7 | 6 | 7 | 31:28 | 27 | 7 |
| Chủ | 10 | 4 | 2 | 4 | 20:17 | 14 | 7 |
| Khách | 10 | 3 | 4 | 3 | 11:11 | 13 | 7 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 6:6 | 11 | |
| Tất cả | 20 | 4 | 12 | 4 | 13:9 | 24 | 7 |
| Chủ | 10 | 3 | 6 | 1 | 10:4 | 15 | 5 |
| Khách | 10 | 1 | 6 | 3 | 3:5 | 9 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 4:1 | 10 |
Grasshoppers
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 4 | 5 | 11 | 27:38 | 17 | 11 | |
| Chủ | 10 | 2 | 3 | 5 | 16:17 | 9 | 10 | |
| Khách | 10 | 2 | 2 | 6 | 11:21 | 8 | 11 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 8:10 | 3 | ||
| Tất cả | 20 | 6 | 7 | 7 | 13:18 | 25 | 6 | 30% |
| Chủ | 10 | 4 | 4 | 2 | 9:8 | 16 | 4 | 40% |
| Khách | 10 | 2 | 3 | 5 | 4:10 | 9 | 11 | 20% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 4:7 | 4 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Thụy Sĩ
12
13
12
13
T
T
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
42
11
42
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
04
00
04
B
B
3
1/1.5
T
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
00
00
00
T
T
3.5
1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Cúp Thụy Sĩ
01
11
01
11
H
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
20
21
20
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
10
00
10
B
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
22
22
22
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
H
3
1/1.5
X
T
VĐQG Thụy Sĩ
11
12
11
12
T
H
3
1/1.5
H
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
13
00
13
B
H
3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
30
51
30
51
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
22
00
22
T
H
3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
20
50
20
50
T
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thụy Sĩ
10
31
10
31
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
10
22
10
22
B
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Thụy Sĩ
01
22
01
22
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Thụy Sĩ
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Thụy Sĩ
00
50
00
50
B
H
3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
10
11
10
11
H
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Thụy Sĩ
11
31
11
31
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Thụy Sĩ
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
10
31
10
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Thụy Sĩ
00
20
00
20
B
H
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
11
12
11
12
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
31
10
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
12
11
12
T
H
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thụy Sĩ
02
13
02
13
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
71
00
71
VĐQG Thụy Sĩ
11
12
11
12
B
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
13
26
13
26
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Thụy Sĩ
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Thụy Sĩ
02
12
02
12
B
T
3.5
1.5
X
T
VĐQG Thụy Sĩ
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
11
11
11
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
30
60
30
60
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
21
33
21
33
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
30
50
30
50
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
21
00
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Thụy Sĩ
01
01
01
01
VĐQG Thụy Sĩ
10
31
10
31
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
11
00
11
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
10
22
10
22
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Luca Piccolo |
| Điều khiển Lausanne Sports | 6T 3H 1B |
| Điều khiển Grasshoppers | 5T 3H 2B |
| 10 trận gần đây | 70% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.9 |

