Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Lausanne Sports
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 3 | 3 | 4 | 20:15 | 12 | 9 |
| Chủ | 5 | 3 | 0 | 2 | 15:7 | 9 | 5 |
| Khách | 5 | 0 | 3 | 2 | 5:8 | 3 | 9 |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 14:7 | 9 | |
| Tất cả | 10 | 2 | 4 | 4 | 6:5 | 10 | 10 |
| Chủ | 5 | 2 | 2 | 1 | 6:2 | 8 | 6 |
| Khách | 5 | 0 | 2 | 3 | 0:3 | 2 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 5:2 | 8 |
Servette
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 3 | 2 | 5 | 15:19 | 11 | 10 | |
| Chủ | 6 | 2 | 2 | 2 | 10:11 | 8 | 7 | |
| Khách | 4 | 1 | 0 | 3 | 5:8 | 3 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 10:9 | 9 | ||
| Tất cả | 10 | 1 | 2 | 7 | 5:14 | 5 | 12 | 10% |
| Chủ | 6 | 1 | 1 | 4 | 3:8 | 4 | 12 | 17% |
| Khách | 4 | 0 | 1 | 3 | 2:6 | 1 | 12 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 3:7 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Thụy Sĩ
30
51
30
51
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
22
00
22
T
H
3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
20
50
20
50
T
T
3
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
Cúp Thụy Sĩ
12
14
12
14
B
4.5/5
T
VĐQG Thụy Sĩ
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
10
31
10
31
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
12
00
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
B
2.5/3
1
X
H
Cúp Thụy Sĩ
02
12
02
12
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
11
12
11
12
B
B
3
1/1.5
H
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
30
50
30
50
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
01
32
01
32
H
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thụy Sĩ
10
33
10
33
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
11
31
11
31
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
01
11
01
11
H
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Thụy Sĩ
10
41
10
41
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Thụy Sĩ
10
10
10
10
H
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Thụy Sĩ
00
03
00
03
B
H
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
11
11
11
11
T
T
3
1/1.5
X
T
VĐQG Thụy Sĩ
13
14
13
14
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Thụy Sĩ
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1
T
H
Giao hữu
21
23
21
23
T
B
3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
31
11
31
B
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
11
01
11
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thụy Sĩ
11
21
11
21
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
21
31
21
31
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
20
10
20
VĐQG Thụy Sĩ
02
03
02
03
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Thụy Sĩ
10
40
10
40
T
T
3
1/1.5
T
X
Cúp Thụy Sĩ
00
10
00
10
B
3
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
02
00
02
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
20
21
20
21
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Thụy Sĩ
01
22
01
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Thụy Sĩ
02
05
02
05
T
H
5/5.5
2/2.5
X
X
Europa League
00
21
00
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Europa League
10
13
10
13
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
13
14
13
14
B
B
3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
12
13
12
13
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
21
31
21
31
B
B
2.5/3
1
T
T
UEFA Champions League
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
Giao hữu
10
23
10
23
T
B
2.5/3
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Anojen Kanagasingam |
| Điều khiển Lausanne Sports | 5T 1H 2B |
| Điều khiển Servette | 1T 1H 2B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.4 |

