Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Lausanne Sports
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 13 | 8 | 12 | 52:44 | 47 | 6 |
| Chủ | 17 | 10 | 2 | 5 | 32:19 | 32 | 3 |
| Khách | 16 | 3 | 6 | 7 | 20:25 | 15 | 9 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 9:7 | 10 | |
| Tất cả | 33 | 14 | 7 | 12 | 26:21 | 49 | 3 |
| Chủ | 17 | 9 | 3 | 5 | 17:11 | 30 | 1 |
| Khách | 16 | 5 | 4 | 7 | 9:10 | 19 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 5:3 | 11 |
Winterthur
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 8 | 6 | 19 | 32:61 | 30 | 12 | |
| Chủ | 16 | 6 | 2 | 8 | 17:25 | 20 | 11 | |
| Khách | 17 | 2 | 4 | 11 | 15:36 | 10 | 12 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 5:5 | 10 | ||
| Tất cả | 33 | 3 | 19 | 11 | 12:22 | 28 | 12 | 9% |
| Chủ | 16 | 3 | 9 | 4 | 8:8 | 18 | 11 | 19% |
| Khách | 17 | 0 | 10 | 7 | 4:14 | 10 | 12 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 5 | 1 | 0:1 | 5 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Giao hữu
00
24
00
24
Giao hữu
10
12
10
12
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
30
42
30
42
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
25
11
25
B
B
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
10
33
10
33
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Thụy Sĩ
12
23
12
23
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
11
00
11
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
11
32
11
32
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Thụy Sĩ
01
22
01
22
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
01
22
01
22
H
T
2.5
1
T
H
VĐQG Thụy Sĩ
03
14
03
14
B
B
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
11
22
11
22
VĐQG Thụy Sĩ
02
02
02
02
T
T
3
1/1.5
X
T
VĐQG Thụy Sĩ
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Thụy Sĩ
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thụy Sĩ
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Thụy Sĩ
02
03
02
03
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
20
20
20
20
T
3
X
VĐQG Thụy Sĩ
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
10
00
10
B
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
01
25
01
25
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
02
04
02
04
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
02
06
02
06
T
T
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
41
10
41
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
11
00
11
H
H
3
1
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
30
51
30
51
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
14
01
14
B
2.5/3
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
22
10
22
B
2.5/3
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
02
00
02
B
2.5/3
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
01
00
01
T
2.5/3
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
11
10
11
B
2.5/3
X
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
40
50
40
50
Giao hữu
31
31
31
31
H
T
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
01
11
01
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
20
50
20
50
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Giao hữu
11
11
11
11
Giao hữu
10
30
10
30
VĐQG Thụy Sĩ
20
20
20
20
T
T
3
1/1.5
X
T
VĐQG Thụy Sĩ
12
22
12
22
H
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
01
41
01
41
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
12
14
12
14
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
20
00
20
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
02
00
02
B
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
31
00
31
B
H
3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
21
00
21
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Thụy Sĩ
11
21
11
21
B
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
30
40
30
40
T
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Luca Cibelli |
| Điều khiển Lausanne Sports | 11T 5H 6B |
| Điều khiển Winterthur | 6T 1H 7B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.9 |

