Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Lausanne Sports
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 9 | 4 | 7 | 33:25 | 31 | 4 |
| Chủ | 10 | 7 | 1 | 2 | 20:9 | 22 | 1 |
| Khách | 10 | 2 | 3 | 5 | 13:16 | 9 | 9 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 11:5 | 11 | |
| Tất cả | 20 | 8 | 5 | 7 | 16:12 | 29 | 4 |
| Chủ | 10 | 6 | 2 | 2 | 11:4 | 20 | 1 |
| Khách | 10 | 2 | 3 | 5 | 5:8 | 9 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:2 | 9 |
Young Boys
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 6 | 7 | 7 | 25:29 | 25 | 9 | |
| Chủ | 10 | 5 | 3 | 2 | 16:12 | 18 | 5 | |
| Khách | 10 | 1 | 4 | 5 | 9:17 | 7 | 11 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 7:6 | 9 | ||
| Tất cả | 20 | 4 | 10 | 6 | 10:16 | 22 | 9 | 20% |
| Chủ | 10 | 2 | 6 | 2 | 7:6 | 12 | 8 | 20% |
| Khách | 10 | 2 | 4 | 4 | 3:10 | 10 | 9 | 20% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:4 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Thụy Sĩ
11
32
11
32
B
H
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
21
51
21
51
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
11
00
11
B
B
3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
30
10
30
VĐQG Thụy Sĩ
02
14
02
14
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
Cúp Thụy Sĩ
02
03
02
03
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Thụy Sĩ
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
03
00
03
T
B
2.5/3
1
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
20
20
20
20
T
3
X
Giao hữu
11
12
11
12
VĐQG Thụy Sĩ
12
22
12
22
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thụy Sĩ
10
11
10
11
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Thụy Sĩ
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Thụy Sĩ
00
21
00
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Thụy Sĩ
12
15
12
15
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
01
22
01
22
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
10
22
10
22
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
31
00
31
VĐQG Thụy Sĩ
11
32
11
32
T
T
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
02
16
02
16
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
22
24
22
24
B
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
10
10
10
10
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
40
42
40
42
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
10
52
10
52
B
B
3.5
1.5
T
X
Giao hữu
00
20
00
20
B
T
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
11
22
11
22
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
30
41
30
41
B
B
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
02
14
02
14
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
10
21
10
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
UEFA Champions League
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1
X
X
UEFA Champions League
00
10
00
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
40
60
40
60
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
00
21
00
21
Giao hữu
20
41
20
41
VĐQG Thụy Sĩ
11
21
11
21
T
H
3
1/1.5
H
T
UEFA Champions League
11
51
11
51
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
30
31
30
31
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Thụy Sĩ
01
01
01
01
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
20
31
20
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
14
16
14
16
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
01
11
01
11
H
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
11
21
11
21
T
H
3
1/1.5
H
T
UEFA Champions League
21
21
21
21
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
01
32
01
32
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Sandro Scharer |
| Điều khiển Lausanne Sports | 5T 4H 6B |
| Điều khiển Young Boys | 22T 11H 4B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.7 |

