Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Lausanne Sports
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 9 | 5 | 8 | 36:29 | 32 | 6 |
| Chủ | 11 | 7 | 1 | 3 | 21:11 | 22 | 3 |
| Khách | 11 | 2 | 4 | 5 | 15:18 | 10 | 8 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 12:8 | 8 | |
| Tất cả | 22 | 9 | 5 | 8 | 17:14 | 32 | 5 |
| Chủ | 11 | 6 | 2 | 3 | 11:6 | 20 | 1 |
| Khách | 11 | 3 | 3 | 5 | 6:8 | 12 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 5:3 | 11 |
Yverdon
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 5 | 6 | 11 | 20:35 | 21 | 11 | |
| Chủ | 11 | 4 | 2 | 5 | 11:14 | 14 | 10 | |
| Khách | 11 | 1 | 4 | 6 | 9:21 | 7 | 11 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 5:9 | 5 | ||
| Tất cả | 22 | 4 | 9 | 9 | 7:14 | 21 | 11 | 18% |
| Chủ | 11 | 2 | 6 | 3 | 3:5 | 12 | 10 | 18% |
| Khách | 11 | 2 | 3 | 6 | 4:9 | 9 | 11 | 18% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 1:4 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Thụy Sĩ
01
22
01
22
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Thụy Sĩ
02
12
02
12
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Thụy Sĩ
11
32
11
32
B
H
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
21
51
21
51
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
11
00
11
B
B
3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
30
10
30
VĐQG Thụy Sĩ
02
14
02
14
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
Cúp Thụy Sĩ
02
03
02
03
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Thụy Sĩ
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
03
00
03
T
B
2.5/3
1
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
20
20
20
20
T
3
X
Giao hữu
11
12
11
12
VĐQG Thụy Sĩ
12
22
12
22
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thụy Sĩ
00
03
00
03
T
B
2.5/3
1
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
30
31
30
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
31
31
31
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
22
22
22
22
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
11
12
11
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
12
11
12
B
H
3/3.5
1/1.5
X
T
League 1 Thụy Sỹ
00
10
00
10
B
H
3
1/1.5
X
X
League 1 Thụy Sỹ
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
League 1 Thụy Sỹ
20
40
20
40
B
B
3
1/1.5
T
T
League 1 Thụy Sỹ
21
32
21
32
T
T
3
1/1.5
T
T
Cúp Thụy Sĩ
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
League 1 Thụy Sỹ
00
00
00
00
B
3
X
Giao hữu
11
23
11
23
League 1 Thụy Sỹ
20
30
20
30
T
2.5/3
T
League 1 Thụy Sỹ
00
00
00
00
B
2.5
X
Giao hữu
21
21
21
21
League 1 Thụy Sỹ
01
11
01
11
T
2.5/3
X
Giao hữu
10
11
10
11
League 1 Thụy Sỹ
10
31
10
31
T
2.5/3
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thụy Sĩ
20
61
20
61
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Thụy Sĩ
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Thụy Sĩ
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1
X
H
Cúp Thụy Sĩ
00
02
00
02
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
01
00
01
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
02
14
02
14
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
03
00
03
B
T
2.5/3
1
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
02
23
02
23
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
10
20
10
20
T
2.5/3
X
VĐQG Thụy Sĩ
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
10
00
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
20
31
20
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Thụy Sĩ
12
12
12
12
VĐQG Thụy Sĩ
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Thụy Sĩ
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Léonce Lionel Tschudi |
| Điều khiển Lausanne Sports | 8T 5H 6B |
| Điều khiển Yverdon | 2T 0H 1B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.9 |

