Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Lazio
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 8 | 1 | 3 | 25:14 | 25 | 6 |
| Chủ | 6 | 5 | 1 | 0 | 14:6 | 16 | 1 |
| Khách | 6 | 3 | 0 | 3 | 11:8 | 9 | 7 |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 13:4 | 15 | |
| Tất cả | 12 | 7 | 3 | 2 | 12:6 | 24 | 3 |
| Chủ | 6 | 3 | 2 | 1 | 7:5 | 11 | 4 |
| Khách | 6 | 4 | 1 | 1 | 5:1 | 13 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 6:2 | 12 |
Bologna
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 4 | 6 | 1 | 15:13 | 18 | 8 | |
| Chủ | 5 | 1 | 4 | 0 | 4:3 | 7 | 12 | |
| Khách | 6 | 3 | 2 | 1 | 11:10 | 11 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 9:5 | 12 | ||
| Tất cả | 11 | 3 | 6 | 2 | 5:4 | 15 | 11 | 27% |
| Chủ | 5 | 0 | 5 | 0 | 1:1 | 5 | 14 | 0% |
| Khách | 6 | 3 | 1 | 2 | 4:3 | 10 | 7 | 50% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 3:0 | 12 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Ý
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Europa League
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ý
11
21
11
21
H
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ý
02
15
02
15
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ý
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
Europa League
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Ý
00
10
00
10
B
T
2.5
X
VĐQG Ý
11
21
11
21
H
B
2.5
1
T
T
Europa League
21
41
21
41
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ý
01
23
01
23
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Europa League
03
03
03
03
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ý
01
21
01
21
B
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ý
21
21
21
21
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ý
01
22
01
22
H
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ý
10
21
10
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ý
21
31
21
31
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
11
11
11
11
H
H
3
1/1.5
X
T
Giao hữu
00
02
00
02
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
03
01
03
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ý
11
12
11
12
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ý
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Ý
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
Cúp Ý
10
10
10
10
H
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Ý
01
21
01
21
H
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ý
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ý
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Ý
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
00
21
00
21
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Ý
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Ý
22
22
22
22
H
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ý
10
33
10
33
B
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Ý
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Ý
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Ý
02
12
02
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ý
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ý
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ý
20
22
20
22
B
2.5
T
VĐQG Ý
21
21
21
21
H
2.5/3
T
VĐQG Ý
00
10
00
10
B
2.5/3
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ý
01
23
01
23
T
T
2/2.5
1
T
H
UEFA Champions League
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Ý
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ý
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
UEFA Champions League
00
20
00
20
B
2.5/3
X
VĐQG Ý
01
22
01
22
B
2/2.5
T
VĐQG Ý
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
UEFA Champions League
10
20
10
20
H
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Ý
11
12
11
12
T
H
2/2.5
0.5/1
T
T
UEFA Champions League
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Ý
10
22
10
22
H
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ý
11
11
11
11
B
B
2/2.5
1
X
T
VĐQG Ý
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ý
00
11
00
11
B
B
2
0.5/1
H
X
Giao hữu
11
11
11
11
H
H
2.5/3
1/1.5
X
T
Giao hữu
21
33
21
33
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Ý
10
20
10
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Ý
20
33
20
33
B
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ý
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Antonio Rapuano |
| Điều khiển Lazio | 2T 0H 1B |
| Điều khiển Bologna | 1T 1H 1B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.9 |

