Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Le Havre
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 6 | 10 | 12 | 27:36 | 28 | 14 |
| Chủ | 13 | 5 | 2 | 6 | 14:14 | 17 | 11 |
| Khách | 15 | 1 | 8 | 6 | 13:22 | 11 | 16 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 4:8 | 4 | |
| Tất cả | 28 | 4 | 14 | 10 | 9:16 | 26 | 17 |
| Chủ | 13 | 3 | 7 | 3 | 5:4 | 16 | 13 |
| Khách | 15 | 1 | 7 | 7 | 4:12 | 10 | 17 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 1:3 | 4 |
Nantes
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 8 | 4 | 16 | 27:45 | 28 | 15 | |
| Chủ | 15 | 3 | 3 | 9 | 16:25 | 12 | 17 | |
| Khách | 13 | 5 | 1 | 7 | 11:20 | 16 | 11 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 5:11 | 6 | ||
| Tất cả | 28 | 7 | 16 | 5 | 13:11 | 37 | 8 | 25% |
| Chủ | 15 | 5 | 9 | 1 | 9:5 | 24 | 4 | 33% |
| Khách | 13 | 2 | 7 | 4 | 4:6 | 13 | 13 | 15% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 3:2 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Pháp
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
00
02
00
02
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
21
21
21
21
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
00
12
00
12
B
H
2/2.5
1
T
X
VĐQG Pháp
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
Cúp Pháp
21
31
21
31
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Pháp
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Pháp
11
33
11
33
H
H
2.5
1
T
T
Cúp Pháp
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
10
31
10
31
T
T
2.5
1
T
H
Cúp Pháp
21
21
21
21
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
20
31
20
31
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Pháp
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Pháp
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Pháp
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
11
31
11
31
B
T
3
1/1.5
T
T
Hạng hai Pháp
10
20
10
20
B
2/2.5
X
Hạng hai Pháp
00
11
00
11
B
2/2.5
X
Hạng hai Pháp
10
10
10
10
B
2/2.5
X
Hạng hai Pháp
00
11
00
11
B
2/2.5
X
Hạng hai Pháp
20
21
20
21
B
2/2.5
T
Hạng hai Pháp
01
01
01
01
B
2
X
Hạng hai Pháp
21
41
21
41
B
2/2.5
T
Hạng hai Pháp
00
40
00
40
T
2
T
VĐQG Pháp
11
12
11
12
T
2/2.5
T
VĐQG Pháp
00
02
00
02
B
2/2.5
X
Hạng hai Pháp
00
01
00
01
T
Hạng hai Pháp
10
10
10
10
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Pháp
10
13
10
13
B
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Pháp
01
12
01
12
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Pháp
11
13
11
13
B
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
00
02
00
02
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Pháp
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
00
02
00
02
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
01
12
01
12
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Pháp
00
01
00
01
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Cúp Pháp
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
01
12
01
12
B
B
2/2.5
1
T
H
Cúp Pháp
10
14
10
14
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Pháp
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Pháp
00
02
00
02
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
10
21
10
21
T
B
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Pháp
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
21
31
21
31
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Hakim Ben El Hadj |
| Điều khiển Le Havre | 3T 2H 2B |
| Điều khiển Nantes | 4T 3H 3B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.7 |

