Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Le Havre
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 6 | 3 | 17 | 26:55 | 21 | 16 |
| Chủ | 13 | 2 | 1 | 10 | 9:30 | 7 | 18 |
| Khách | 13 | 4 | 2 | 7 | 17:25 | 14 | 11 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 11:16 | 7 | |
| Tất cả | 26 | 3 | 12 | 11 | 11:24 | 21 | 16 |
| Chủ | 13 | 0 | 5 | 8 | 4:15 | 5 | 18 |
| Khách | 13 | 3 | 7 | 3 | 7:9 | 16 | 12 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 7:7 | 8 |
Nantes
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 6 | 9 | 11 | 29:43 | 27 | 13 | |
| Chủ | 13 | 4 | 4 | 5 | 15:16 | 16 | 14 | |
| Khách | 13 | 2 | 5 | 6 | 14:27 | 11 | 14 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 5:13 | 6 | ||
| Tất cả | 26 | 6 | 12 | 8 | 14:17 | 30 | 14 | 23% |
| Chủ | 13 | 4 | 6 | 3 | 6:5 | 18 | 12 | 31% |
| Khách | 13 | 2 | 6 | 5 | 8:12 | 12 | 15 | 15% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:3 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Pháp
12
42
12
42
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
11
11
11
11
B
H
2.5
1
X
T
VĐQG Pháp
22
34
22
34
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
01
14
01
14
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Pháp
12
13
12
13
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Pháp
00
11
00
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Pháp
01
01
01
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Pháp
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
11
12
11
12
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
30
51
30
51
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Pháp
00
10
00
10
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Pháp
02
03
02
03
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
00
21
00
21
T
T
2.5
1
T
X
VĐQG Pháp
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
02
03
02
03
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
01
04
01
04
B
B
2.5
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Pháp
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
00
01
00
01
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Pháp
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
11
31
11
31
B
T
3
1/1.5
T
T
Hạng hai Pháp
10
20
10
20
B
2/2.5
X
Hạng hai Pháp
00
11
00
11
B
2/2.5
X
Hạng hai Pháp
10
10
10
10
B
2/2.5
X
Hạng hai Pháp
00
11
00
11
B
2/2.5
X
Hạng hai Pháp
20
21
20
21
B
2/2.5
T
Hạng hai Pháp
01
01
01
01
B
2
X
Hạng hai Pháp
21
41
21
41
B
2/2.5
T
Hạng hai Pháp
00
40
00
40
T
2
T
VĐQG Pháp
11
12
11
12
T
2/2.5
T
VĐQG Pháp
00
02
00
02
B
2/2.5
X
Hạng hai Pháp
00
01
00
01
T
Hạng hai Pháp
10
10
10
10
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Pháp
00
10
00
10
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
00
20
00
20
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
10
31
10
31
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Pháp
21
71
21
71
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Pháp
01
02
01
02
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Pháp
11
12
11
12
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
01
11
01
11
T
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Pháp
01
11
01
11
B
T
2/2.5
1
X
H
Cúp Pháp
20
21
20
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Pháp
10
22
10
22
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Pháp
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
Cúp Pháp
02
04
02
04
B
B
5.5/6
2.5
X
X
VĐQG Pháp
20
41
20
41
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Pháp
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
11
11
11
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Pháp
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
11
32
11
32
H
T
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
11
12
11
12
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
10
31
10
31
B
B
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Eric Wattellier |
| Điều khiển Le Havre | 1T 1H 3B |
| Điều khiển Nantes | 2T 2H 7B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2.3 |

