Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Le Havre
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 3 | 5 | 6 | 13:21 | 14 | 14 |
| Chủ | 7 | 2 | 3 | 2 | 9:8 | 9 | 14 |
| Khách | 7 | 1 | 2 | 4 | 4:13 | 5 | 14 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:5 | 8 | |
| Tất cả | 14 | 1 | 7 | 6 | 4:9 | 10 | 18 |
| Chủ | 7 | 1 | 2 | 4 | 3:6 | 5 | 18 |
| Khách | 7 | 0 | 5 | 2 | 1:3 | 5 | 15 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 0:2 | 4 |
Paris FC
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 4 | 3 | 7 | 21:26 | 15 | 13 | |
| Chủ | 7 | 2 | 2 | 3 | 12:12 | 8 | 15 | |
| Khách | 7 | 2 | 1 | 4 | 9:14 | 7 | 11 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 8:11 | 5 | ||
| Tất cả | 14 | 2 | 6 | 6 | 10:12 | 12 | 15 | 14% |
| Chủ | 7 | 1 | 3 | 3 | 5:6 | 6 | 16 | 14% |
| Khách | 7 | 1 | 3 | 3 | 5:6 | 6 | 13 | 14% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 3:5 | 4 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Pháp
00
01
00
01
B
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Pháp
10
30
10
30
B
H
3.5
1.5
X
X
VĐQG Pháp
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
11
62
11
62
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
12
22
12
22
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
01
11
01
11
H
B
2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
00
10
00
10
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
10
31
10
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Pháp
12
12
12
12
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
10
31
10
31
B
B
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
20
00
20
B
H
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
11
11
11
11
T
H
2.5
1
X
T
Giao hữu
00
10
00
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
11
23
11
23
T
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
11
11
11
11
T
H
2.5
1
X
T
Hạng hai Pháp
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
Hạng hai Pháp
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng hai Pháp
20
22
20
22
T
B
2/2.5
1
T
T
Hạng hai Pháp
01
12
01
12
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng hai Pháp
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Cúp Pháp
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
Hạng hai Pháp
10
30
10
30
B
B
2
0.5/1
T
T
Hạng hai Pháp
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
Hạng hai Pháp
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
Giao hữu
10
40
10
40
T
T
2/2.5
1
T
H
Hạng hai Pháp
11
21
11
21
T
H
2
0.5/1
T
T
Hạng hai Pháp
00
10
00
10
B
H
2
0.5/1
X
X
Hạng hai Pháp
11
11
11
11
B
B
2
0.5/1
H
T
Hạng hai Pháp
01
03
01
03
T
T
2
0.5/1
T
T
Giao hữu
01
13
01
13
B
B
2.5/3
1
T
H
Giao hữu
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
10
21
10
21
T
2
T
Hạng hai Pháp
10
30
10
30
B
2
T
Giao hữu
10
10
10
10
Chưa có dữ liệu
VĐQG Pháp
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1
X
T
VĐQG Pháp
11
42
11
42
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Pháp
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
01
33
01
33
H
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Pháp
12
12
12
12
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
11
21
11
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
20
21
20
21
VĐQG Pháp
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Pháp
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
01
23
01
23
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Pháp
02
12
02
12
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
11
32
11
32
T
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
21
52
21
52
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Pháp
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Giao hữu
21
23
21
23
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
22
11
22
B
B
4
1.5/2
H
T
Giao hữu
11
11
11
11
B
H
2.5
1
X
T
Giao hữu
11
13
11
13
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
03
03
03
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Ruddy Buquet |
| Điều khiển Le Havre | 3T 0H 3B |
| Điều khiển Paris FC | 2T 3H 1B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.4 |

