Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Le Havre
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 6 | 2 | 16 | 23:50 | 20 | 16 |
| Chủ | 12 | 2 | 0 | 10 | 8:29 | 6 | 18 |
| Khách | 12 | 4 | 2 | 6 | 15:21 | 14 | 11 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 9:13 | 7 | |
| Tất cả | 24 | 2 | 11 | 11 | 8:22 | 17 | 16 |
| Chủ | 12 | 0 | 4 | 8 | 3:14 | 4 | 18 |
| Khách | 12 | 2 | 7 | 3 | 5:8 | 13 | 14 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 4:6 | 5 |
Saint-Etienne
[17]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 5 | 4 | 15 | 24:56 | 19 | 17 | |
| Chủ | 12 | 5 | 2 | 5 | 15:17 | 17 | 11 | |
| Khách | 12 | 0 | 2 | 10 | 9:39 | 2 | 18 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 7:18 | 2 | ||
| Tất cả | 24 | 2 | 7 | 15 | 7:28 | 13 | 17 | 8% |
| Chủ | 12 | 2 | 4 | 6 | 4:8 | 10 | 16 | 17% |
| Khách | 12 | 0 | 3 | 9 | 3:20 | 3 | 18 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 4:7 | 3 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Pháp
22
34
22
34
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
01
14
01
14
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Pháp
12
13
12
13
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Pháp
00
11
00
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Pháp
01
01
01
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Pháp
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
11
12
11
12
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
30
51
30
51
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Pháp
00
10
00
10
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Pháp
02
03
02
03
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
00
21
00
21
T
T
2.5
1
T
X
VĐQG Pháp
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
02
03
02
03
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
01
04
01
04
B
B
2.5
T
VĐQG Pháp
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
02
03
02
03
B
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Pháp
00
02
00
02
T
T
2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
00
22
00
22
B
B
2/2.5
0.5/1
T
X
Hạng hai Pháp
00
06
00
06
T
T
2/2.5
1
T
X
VĐQG Pháp
21
24
21
24
B
2/2.5
T
VĐQG Pháp
00
20
00
20
B
2
H
Liên đoàn Pháp
00
01
00
01
Chưa có dữ liệu
VĐQG Pháp
11
13
11
13
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
12
33
12
33
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
10
51
10
51
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Pháp
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
11
41
11
41
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1
X
T
VĐQG Pháp
01
11
01
11
T
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
20
21
20
21
T
B
3.5/4
1.5
X
T
VĐQG Pháp
01
31
01
31
T
B
2.5
1
T
H
Cúp Pháp
02
04
02
04
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
00
21
00
21
H
T
2.5/3
1
T
X
VĐQG Pháp
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
20
50
20
50
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
00
10
00
10
T
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
10
10
10
10
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
00
20
00
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
21
42
21
42
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
01
02
01
02
B
B
2.5/3
X
VĐQG Pháp
10
31
10
31
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Pháp
10
22
10
22
T
B
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Clement Turpin |
| Điều khiển Le Havre | 1T 2H 2B |
| Điều khiển Saint-Etienne | 8T 4H 15B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2.3 |

